[CHN Women's Super League-11] Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 4 | 5 | 13 | 18 | 36 | 17 | 11 | 18.2% |
11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 13 | 14 | 8 | 36.4% |
11 | 0 | 3 | 8 | 5 | 23 | 3 | 11 | 0.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 16 | 6 | 16.7% |
[CHN Women's Super League-12] Hainan Qiongzhong (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 1 | 6 | 15 | 16 | 68 | 9 | 12 | 4.5% |
11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 30 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 0 | 3 | 8 | 8 | 38 | 3 | 12 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 16.7% |
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Chủ - Khách |
---|
Hainan Qiongzhong (W)Hangzhou YinHang (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 14-07-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 11-07-24 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN WC | 08-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 30-06-24 | 6 - 0 (5 - 0) | 4 - 8 | -0.71 | -0.26 | -0.18 | B | 0.77 | 1 | 0.93 | B | T |
CWPL | 21-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.15 | -0.24 | -0.77 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
CWPL | 16-06-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.25 | -0.31 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
CWPL | 09-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 19-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
CWPL | 05-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.30 | -0.34 | -0.51 | H | 0.99 | -0.25 | 0.71 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Hainan Qiongzhong (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 29-06-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 22-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 15-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | 0.87 | 1.5 | 0.89 | X | ||
CWPL | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.54 | -0.35 | -0.26 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
CWPL | 19-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 12-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 04-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
CWPL | 14-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 03-08-2024 | Chủ | Wuhan Jianghan (W) | 7 Ngày |
CWPL | 11-08-2024 | Khách | Jiangsu Wuxi (W) | 15 Ngày |
CWPL | 18-08-2024 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 04-08-2024 | Chủ | Jiangsu Wuxi (W) | 8 Ngày |
CWPL | 11-08-2024 | Chủ | ShanXi zhidan (W) | 15 Ngày |
CWPL | 18-08-2024 | Khách | Guangdong Meizhou (W) | 22 Ngày |