[ECU Campeonato Serie B-4] Guayaquil City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | 14 | 14 | 7 | 48 | 25 | 56 | 4 | 40.0% |
17 | 10 | 6 | 1 | 31 | 9 | 36 | 3 | 58.8% |
18 | 4 | 8 | 6 | 17 | 16 | 20 | 5 | 22.2% |
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | 11 | 50.0% |
[ECU Campeonato Serie B-2] Manta FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | 17 | 9 | 9 | 45 | 36 | 60 | 2 | 48.6% |
18 | 10 | 5 | 3 | 25 | 14 | 35 | 4 | 55.6% |
17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 22 | 25 | 2 | 41.2% |
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 83.3% |
Guayaquil City |
Chủ - Khách |
---|
Manta FCGuayaquil City |
Manta FCGuayaquil City |
Guayaquil CityManta FC |
Manta FCGuayaquil City |
Guayaquil CityManta FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 11-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
ECU D2 | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.46 | -0.35 | -0.31 | H | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | X |
ECU D2 | 17-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ECU D1 | 24-10-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.41 | H | -0.98 | 0.00 | 0.82 | H | X |
ECU D1 | 11-05-21 | 0 - 3 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.33 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Guayaquil City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | T | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | H |
ECU D2 | 18-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.38 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | H |
ECU D2 | 09-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ECU D2 | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.25 | H | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | X |
ECU D2 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU CUP | 24-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.22 | -0.28 | -0.60 | B | 0.95 | -0.75 | 0.89 | B | T |
ECU D2 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | H | -0.94 | 0 | 0.76 | H | T |
ECU D2 | 13-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.56 | -0.34 | -0.21 | T | -0.96 | 0.75 | 0.78 | T | T |
ECU CUP | 08-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.38 | -0.32 | -0.40 | T | 0.96 | 0 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Manta FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 24-10-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 1 - 2 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | ||
ECU D2 | 17-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.41 | -0.34 | -0.36 | 0.75 | 0 | -0.99 | T | ||
ECU D2 | 11-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.59 | -0.31 | -0.22 | 0.95 | 0.75 | 0.81 | X | ||
ECU D2 | 03-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.35 | -0.30 | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ECU D2 | 26-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 0 | -0.47 | -0.36 | -0.29 | 0.84 | 0.25 | 0.92 | T | ||
ECU D2 | 20-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ECU D2 | 12-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.68 | -0.28 | -0.16 | 0.93 | 1 | 0.83 | T | ||
ECU D2 | 08-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
ECU D2 | 05-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.45 | -0.36 | -0.30 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | X | ||
ECU D2 | 30-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.50 | -0.35 | -0.27 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 56%
Guayaquil City |
Guayaquil City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |