So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.98
0.25
0.83
0.80
2
1.00
2.25
3.00
3.10
Live
0.98
0.25
0.83
0.80
2
1.00
2.25
3.00
3.10
Run
-0.77
0
0.60
-0.16
3.5
0.09
1.57
3.50
6.50
Mansion88Sớm
-0.93
0.25
0.77
0.88
2
0.94
2.31
2.98
2.85
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.42
0
0.26
-0.26
3.5
0.08
1.77
2.98
4.55
SbobetSớm
-
-
-
0.87
2
0.95
2.42
2.88
2.76
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.25
-0.25
-0.41
-0.24
3.5
0.10
1.05
7.30
30.00

Bên nào sẽ thắng?

Guayaquil City
ChủHòaKhách
Manta FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Guayaquil CitySo Sánh Sức MạnhManta FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 0T 4H 1B
    1T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ECU Campeonato Serie B-4] Guayaquil City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3514147482556440.0%
17106131936358.8%
18486171620522.2%
6321521150.0%
[ECU Campeonato Serie B-2] Manta FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
351799453660248.6%
181053251435455.6%
17746202225241.2%
65101451683.3%

Thành tích đối đầu

Guayaquil City            
Chủ - Khách
Manta FCGuayaquil City
Manta FCGuayaquil City
Guayaquil CityManta FC
Manta FCGuayaquil City
Guayaquil CityManta FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D211-07-242 - 2
(0 - 1)
3 - 9-0.49-0.35-0.31H0.800.250.90TT
ECU D208-06-240 - 0
(0 - 0)
2 - 11-0.46-0.35-0.31H0.890.250.93TX
ECU D217-04-241 - 1
(0 - 0)
4 - 0---H---
ECU D124-10-211 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.37-0.31-0.41H-0.980.000.82HX
ECU D111-05-210 - 3
(0 - 0)
9 - 3-0.47-0.33-0.33B0.890.250.93BT

Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Guayaquil City            
Chủ - Khách
9 de OctubreGuayaquil City
Guayaquil CityLeones del Norte
San Antonio(ECU)Guayaquil City
Chacaritas SCGuayaquil City
Guayaquil CityCD Independiente Juniors
Cuniburo FCGuayaquil City
Guayaquil CityIndependiente Jose Teran
CD Vargas TorresGuayaquil City
Guayaquil CityGualaceo SC
Guayaquil CityDelfin SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D224-10-240 - 2
(0 - 0)
3 - 8-0.28-0.33-0.51T0.85-0.50.97TH
ECU D218-10-242 - 0
(2 - 0)
1 - 4---T--
ECU D213-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.39-0.34-0.38B0.8800.94BH
ECU D209-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6---H--
ECU D203-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.32-0.25H0.840.50.98TX
ECU D229-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5---T--
ECU CUP24-09-241 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.22-0.28-0.60B0.95-0.750.89BT
ECU D220-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.36-0.35-0.41H-0.9400.76HT
ECU D213-09-243 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.56-0.34-0.21T-0.960.750.78TT
ECU CUP08-09-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.38-0.32-0.40T0.9600.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%

Manta FC            
Chủ - Khách
Manta FCCD Vargas Torres
San Antonio(ECU)Manta FC
Manta FCGualaceo SC
Manta FC9 de Octubre
Leones del NorteManta FC
Manta FCChacaritas SC
CD Independiente JuniorsManta FC
Manta FCCuniburo FC
CD Vargas TorresManta FC
Manta FCSan Antonio(ECU)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D224-10-246 - 1
(3 - 0)
1 - 2-0.74-0.25-0.131.001.250.82T
ECU D217-10-241 - 2
(1 - 0)
1 - 1-0.41-0.34-0.360.750-0.99T
ECU D211-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.59-0.31-0.220.950.750.81X
ECU D203-10-242 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.47-0.35-0.300.830.250.99T
ECU D226-09-241 - 1
(1 - 1)
3 - 0-0.47-0.36-0.290.840.250.92T
ECU D220-09-242 - 1
(2 - 1)
9 - 1-----
ECU D212-09-241 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.68-0.28-0.160.9310.83T
ECU D208-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.40-0.35-0.400.8500.85X
ECU D205-09-240 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.45-0.36-0.300.930.250.83X
ECU D230-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.50-0.35-0.271.000.50.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 56%

Guayaquil CitySo sánh số liệuManta FC
  • 13Tổng số ghi bàn17
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.7
  • 7Tổng số mất bàn6
  • 0.7Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Guayaquil City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem2XemXem9XemXem54.2%XemXem10XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Manta FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem19XemXem0XemXem13XemXem59.4%XemXem15XemXem46.9%XemXem14XemXem43.8%XemXem
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem
16XemXem10XemXem0XemXem6XemXem62.5%XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem
6600100.0%Xem583.3%116.7%Xem
Guayaquil City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem7XemXem7XemXem41.7%XemXem13XemXem54.2%XemXem11XemXem45.8%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
14XemXem6XemXem6XemXem2XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Manta FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem12XemXem8XemXem12XemXem37.5%XemXem20XemXem62.5%XemXem11XemXem34.4%XemXem
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
640266.7%Xem6100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Guayaquil CityThời gian ghi bànManta FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    16
    0 Bàn
    6
    13
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    5
    2
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    24
    13
    Bàn thắng H1
    18
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Guayaquil CityChi tiết về HT/FTManta FC
  • 9
    7
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    5
    H/T
    14
    11
    H/H
    5
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
Guayaquil CitySố bàn thắng trong H1&H2Manta FC
  • 7
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    11
    Thắng 1 bàn
    18
    14
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Guayaquil City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Manta FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 40.0%Thắng48.6% [17]
  • [14] 40.0%Hòa25.7% [17]
  • [7] 20.0%Bại25.7% [9]
  • Chủ/Khách
  • [10] 28.6%Thắng20.0% [7]
  • [6] 17.1%Hòa11.4% [4]
  • [1] 2.9%Bại17.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.37 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn60.00% [6]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Guayaquil City VS Manta FC ngày 30-10-2024 - Thông tin đội hình