Montedio Yamagata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Montedio Yamagata-00000000
21Wataru TanakaTiền vệ00000000
90Akira SilvanoTiền đạo00001000
88Shoma DoiTiền vệ00000000
16Ko HasegawaThủ môn00000000
42Zain IssakaHậu vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
25Shintaro KokubuTiền vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
4Keisuke NishimuraHậu vệ00000000
Thẻ vàng
13Hiroya NodakeHậu vệ00000000
19Kazuma OkamotoHậu vệ00000000
7Reo TakaeTiền vệ00000000
5Takashi AbeHậu vệ00000000
11Yoshiki FujimotoTiền đạo00000000
17Chihiro KatoTiền vệ00000000
10Ryoma KidaTiền đạo00000000
3Yuta KumamotoHậu vệ00000000
9Junya TAKAHASHITiền đạo00000000
31Riku TerakadoThủ môn00000000
6Takumi YamadaHậu vệ00000000
20Kaina YoshioTiền đạo00000000
JEF United Ichihara Chiba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Takuro IwaiTiền vệ00000000
9Hiroto GoyaTiền đạo00000000
10Akiyuki YokoyamaTiền vệ10100000
Bàn thắng
38Gentaro YoshidaTiền vệ00000000
25Takuya YasuiTiền vệ00000000
-Haruto UsuiThủ môn00000000
44Manato ShinadaHậu vệ00000000
15Takayuki MaeHậu vệ00000000
5Yusuke KobayashiHậu vệ00000000
28Takashi KawanoHậu vệ00000000
17Masamichi HayashiTiền đạo00000000
14Naoki TsubakiTiền đạo10100000
Bàn thắng
24Toriumi KojiHậu vệ00000000
7Kazuki TanakaTiền đạo00001000
2Issei TakahashiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
4Taishi TaguchiHậu vệ00001000
Thẻ vàng
19José SuárezThủ môn00000000
13Daisuke SuzukiHậu vệ10100000
Bàn thắng
20Daichi IshikawaTiền đạo00000000
67Masaru HidakaHậu vệ00000000

JEF United Ichihara Chiba vs Montedio Yamagata ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ