Perth Glory
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Adam TaggartTiền đạo00020006.13
9David WilliamsTiền đạo00010006.69
1Oliver SailThủ môn00000000
6Brandon O'NeillHậu vệ00000006.82
15Zach LisolajskiHậu vệ00000000
-Abdelelah FaisalTiền đạo00000000
14Nathaniel·BlairTiền đạo10000006.33
31Joel AnasmoTiền đạo00000006.27
13Cameron CookThủ môn00000006.56
19Joshua RisdonHậu vệ10000005.39
Thẻ vàng
-Luis CangáHậu vệ00000005.51
Thẻ vàng
5Lachlan BarrHậu vệ00000005.52
2Riley WarlandHậu vệ00000005.69
-Jarrod CarluccioTiền đạo00000005.89
Thẻ vàng
7Nicholas PenningtonTiền vệ00000005.86
12Taras GomulkaHậu vệ00000005.71
26Khoa NgoTiền đạo00010000
16Adam BugarijaTiền vệ00010006.35
Melbourne Victory
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Joshua James RawlinsHậu vệ00000006.12
27Reno PiscopoTiền đạo20010006.51
18Fabian MongeHậu vệ00000006.86
19Jing ReecTiền đạo21010016.53
16Joshua InserraHậu vệ00000000
30Daniel GraskoskiThủ môn00000000
10Bruno FornaroliTiền đạo00010006.2
25Jack DuncanThủ môn00000006.85
-Jason GeriaHậu vệ10010008.39
5Brendan HamillHậu vệ20010007.36
21Roderick MirandaHậu vệ00030007.92
3Adama TraoréHậu vệ30110008.57
Bàn thắng
6Ryan TeagueHậu vệ10000007.9
8Zinédine MachachTiền vệ50110008.27
Bàn thắng
14Jordi ValadonHậu vệ00011008.54
11Clarismario Santos RodriguesTiền đạo10040006.77
9Nikos VergosTiền đạo40011016.14
7Daniel ArzaniTiền đạo41080008.79
Thẻ đỏ

Melbourne Victory vs Perth Glory ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ