Al-Arabi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Abdulrahman AnadTiền vệ00000006.7
10rodrigo sanchez rodriguezTiền đạo30030006.9
Thẻ vàng
7Marco VerrattiTiền vệ21000108.09
Thẻ vàng
-João Pedro Rebelo Darós-00000000
31Jasem Adel Al HailThủ môn00000000
-Gueye Seydinaissa Laye-00000000
Thẻ vàng
2Yousuf MuftahHậu vệ00000006.4
24Abdulla Nasser Al MurisiTiền đạo00000000
41Marwan HassanTiền vệ00000000
47Tamer Ramzi BouriTiền vệ00000000
13Mohamed Al AeldinHậu vệ00000000
30Mohamed Saeed IbrahimThủ môn00000000
99Rami Suhail AliTiền đạo00000000
-Shadi Ramzi Bouri-10020000
21Mahmud AbunadThủ môn00000007.3
6Abdullah MarafeeTiền vệ00010007
5Wassim KeddariHậu vệ00000007
22Abdou DialloHậu vệ00000007.2
14Hilal MohammedHậu vệ20000007.1
-Ahmed AlaaeldinHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
27Ahmed DoozandehTiền vệ10010006.9
11Yazan Abdallah AlnaimatTiền đạo40030006.8
-Yazan Esmat Abdallah-00000000
Qatar SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Omar Al EmadiHậu vệ00000006.4
4Ali SaoudiHậu vệ00000000
7Ahmed Fadel HasabaTiền vệ00000000
5Raoul Danzabe SandaHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
2Nasir BakshHậu vệ00000006.9
11Ali AwadTiền đạo00010006.1
15Abdallah Hussein Al MuftahHậu vệ00000000
17Khalid Ahmed MahmoudiHậu vệ00000000
21Jassim Al JulabiTiền đạo00000000
74Sataa Abdul Naser Al AbbasiThủ môn00000006.7
18Ali KaramiHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
88Javi MartínezHậu vệ20000008.4
Thẻ vàngThẻ đỏ
-Majed MohammedHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng
20Eisa PalangiHậu vệ10000007
10CarlinhosTiền vệ20000007.3
-Ahmed RadwanTiền vệ10030007
24Abdulaziz Al AnsariTiền đạo00000000
23Sebastian SoriaTiền đạo20000006.8
33Adnan SalehThủ môn00000000
14Moataz BostamiTiền vệ00000000
6atta jaberTiền vệ10010007.5
Thẻ vàng
35Percy TauTiền đạo40030017.1
28Ben MalangoTiền đạo40010016.1
Thẻ vàng

Qatar SC vs Al-Arabi SC ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ