[ENG-S Premier League-7] Hungerford Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 15 | 10 | 13 | 59 | 48 | 55 | 7 | 39.5% |
19 | 10 | 4 | 5 | 35 | 21 | 34 | 7 | 52.6% |
19 | 5 | 6 | 8 | 24 | 27 | 21 | 16 | 26.3% |
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 83.3% |
[ENG-S Premier League-4] Gloucester City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 19 | 13 | 6 | 69 | 49 | 70 | 4 | 50.0% |
19 | 13 | 4 | 2 | 44 | 20 | 43 | 3 | 68.4% |
19 | 6 | 9 | 4 | 25 | 29 | 27 | 4 | 31.6% |
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | 14 | 66.7% |
Hungerford Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 10-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | B | 0.88 | 1.00 | 0.88 | H | X |
INT CF | 11-07-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAC | 17-09-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CS | 12-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.34 | H | -0.99 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 01-09-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | B | -0.99 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 17-03-18 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.28 | B | 0.90 | 0.50 | 0.94 | B | T |
ENG FAC | 16-09-17 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.44 | -0.28 | -0.38 | T | -0.95 | 0.25 | 0.81 | T | T |
ENG CS | 26-08-17 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.28 | B | 0.90 | 0.50 | 0.96 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Hungerford Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 25-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 04-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.24 | -0.30 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | X |
ENG-S PR | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 25-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 07-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | H |
ENG-S PR | 01-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.43 | -0.26 | -0.42 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
Gloucester City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 15-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 12-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
ENG-S PR | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.42 | -0.28 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
ENG-S PR | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 04-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 01-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.55 | -0.26 | -0.31 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Hungerford Town |
Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 15-03-2025 | Khách | Plymouth Parkway | 7 Ngày |
ENG-S PR | 22-03-2025 | Chủ | Winchester City | 14 Ngày |
ENG-S PR | 29-03-2025 | Khách | Frome Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 15-03-2025 | Chủ | Hanwell Town | 7 Ngày |
ENG-S PR | 22-03-2025 | Khách | Havant Waterlooville | 14 Ngày |
ENG-S PR | 29-03-2025 | Chủ | Tiverton Town | 21 Ngày |