Martigues
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3S. SolvetHậu vệ00010005.03
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
24Leandro MoranteHậu vệ00000006.29
26Samir BelloumouTiền vệ10000005.15
12Milan RobinTiền vệ10000005.83
27Alain IpieleTiền đạo10000005.09
18Ayoub AmraouiHậu vệ00000006.35
-Ilyas Zouaoui-00000006.71
10Karim TliliTiền đạo00000000
17Steve ShamalTiền đạo10000006.05
-Patrick OuotroTiền đạo00000000
40Yan MarillatThủ môn00000000
-L Gautier-00000000
22A. DjahaHậu vệ00000000
-Jeremy AymesThủ môn00000007.53
39Nathanaël SaintiniHậu vệ00000006.11
Thẻ vàng
41Mohamed BambaTiền vệ00000006.31
14Bevic Selad Moussiti OkoTiền đạo10000006.61
29Oucasse MendyTiền đạo20000005.87
Red Star FC 93
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Damien DurandTiền vệ00020006.28
21Aliou BadjiTiền đạo40000005.06
9Alioune FallTiền đạo00000006.76
-Aniss El HritiHậu vệ00000000
20Dylan DurivauxHậu vệ00000000
11Kémo CisséTiền đạo10010006.4
-William YapobiThủ môn00000000
-Hacène BenaliTiền vệ30100006.17
Bàn thắng
-Ivann BotellaTiền đạo20010026.68
1Quentin BeunardeauThủ môn00000006.08
13Fode DoucoureHậu vệ00000007.71
5josue escartinHậu vệ00000007.66
-Loic KouagbaHậu vệ30010007.84
Thẻ đỏ
98Ryad HachemHậu vệ00010006.11
Thẻ vàng
26Fred José DembiHậu vệ20000006.62
8Joachim EickmayerHậu vệ20020006.83
10Merwan IfnaouiTiền vệ00010006.21
19Hianga'a M'BockTiền vệ10000006.14

Martigues vs Red Star FC 93 ngày 02-11-2024 - Thống kê cầu thủ