So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
1.00
2.25
0.80
2.10
3.25
3.00
Live
0.80
0.75
1.00
0.90
2.25
0.90
1.57
3.75
4.50
Run
0.30
0
-0.41
-0.21
5.5
0.14
1.02
17.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
0.75
0.96
0.96
2.25
0.86
1.66
3.25
4.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.39
0.25
0.23
-0.40
5.5
0.22
11.00
3.15
1.40
SbobetSớm
0.92
0.5
0.90
0.95
2.25
0.85
1.92
3.07
3.64
Live
0.74
0.75
-0.90
0.97
2.25
0.85
1.51
3.54
5.60
Run
-0.76
0.25
0.60
-0.64
4.5
0.50
8.80
2.84
1.53

Bên nào sẽ thắng?

Metaloglobus
ChủHòaKhách
FCU 1948 Craiova
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetaloglobusSo Sánh Sức MạnhFCU 1948 Craiova
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Phong Độ40%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-3] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201325371941365.0%
1071221822270.0%
10613161119260.0%
6402751266.7%
[ROM Liga II-12] FCU 1948 Craiova
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
197662121271236.8%
94231110141244.4%
103431011131130.0%
621384733.3%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus            
Chủ - Khách
Universitatea CraiovaMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D224-11-201 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.56-0.30-0.26B-0.980.750.80BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Metaloglobus            
Chủ - Khách
Corvinul HunedoaraMetaloglobus
Concordia ChiajnaMetaloglobus
MetaloglobusCSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
MetaloglobusFC Bihor Oradea
CSM FocsaniMetaloglobus
MetaloglobusCSA Steaua Bucuresti
ACS DumbravitaMetaloglobus
MetaloglobusScolar Resita
AFC Metalul BuzauMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D208-03-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.60-0.32-0.24T0.900.750.80TX
ROM D222-02-252 - 3
(0 - 1)
6 - 2-0.45-0.33-0.34T0.950.250.81TT
ROM D216-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.47-0.32-0.33B0.890.250.87BX
ROM D210-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 11-0.54-0.31-0.27B0.850.50.91BT
ROM D230-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.68-0.26-0.18T0.9010.86TX
ROM D223-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.21-0.29-0.63T0.96-0.750.86TX
ROM D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.34-0.37H0.8201.00HX
ROM D202-11-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.33-0.32-0.47T0.94-0.250.88TX
ROM D226-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.47-0.32-0.33T0.870.250.95TX
ROM D219-10-242 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.33-0.31-0.48H0.90-0.250.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

FCU 1948 Craiova            
Chủ - Khách
Corvinul HunedoaraUniversitatea Craiova
Universitatea CraiovaArges
CSM SlatinaUniversitatea Craiova
Universitatea CraiovaCS Vulturii Farcasesti
Concordia ChiajnaUniversitatea Craiova
Universitatea CraiovaMuscel
Concordia ChiajnaUniversitatea Craiova
CSM SlatinaUniversitatea Craiova
Universitatea CraiovaCeahlaul Piatra Neamt
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitatea Craiova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D202-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
ROM D225-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.45-0.33-0.340.960.250.80X
INT CF15-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF06-02-255 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF01-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.35-0.27-0.530.80-0.50.90X
ROM D206-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 1-----
ROM D201-12-240 - 2
(0 - 1)
- -0.47-0.33-0.330.900.250.86X
ROM D210-11-241 - 2
(1 - 2)
6 - 6-----
ROM D202-11-242 - 4
(2 - 2)
7 - 2-0.58-0.29-0.250.960.750.86T
ROM D227-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.47-0.33-0.320.880.250.94H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%

MetaloglobusSo sánh số liệuFCU 1948 Craiova
  • 12Tổng số ghi bàn14
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.4
  • 7Tổng số mất bàn11
  • 0.7Trung bình mất bàn1.1
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem2XemXem5XemXem58.8%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
FCU 1948 Craiova
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
611416.7%Xem116.7%466.7%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem7XemXem4XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem2XemXem5XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
FCU 1948 Craiova
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetaloglobusThời gian ghi bànFCU 1948 Craiova
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    12
    0 Bàn
    6
    4
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    6
    Bàn thắng H1
    11
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetaloglobusChi tiết về HT/FTFCU 1948 Craiova
  • 4
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    8
    10
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
MetaloglobusSố bàn thắng trong H1&H2FCU 1948 Craiova
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    12
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FCU 1948 Craiova
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 65.0%Thắng36.8% [7]
  • [2] 10.0%Hòa31.6% [7]
  • [5] 25.0%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [7] 35.0%Thắng15.8% [3]
  • [1] 5.0%Hòa21.1% [4]
  • [2] 10.0%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.85 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 10.00%Hòa11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Metaloglobus VS FCU 1948 Craiova ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình