So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0
-0.93
0.89
2.25
0.91
2.34
3.00
2.75
Live
0.87
0
0.95
0.80
2
1.00
2.57
2.80
2.68
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
1.5
0.01
1.01
12.00
19.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.90
2.25
0.90
2.25
3.00
3.00
Live
-0.97
0.25
0.78
0.95
2
0.85
2.30
2.90
3.00
Run
-0.93
0
0.72
-0.12
1.5
0.06
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.71
0
-0.95
0.88
2.25
0.88
2.33
3.00
2.80
Live
0.76
0
-0.93
0.99
2
0.83
2.57
2.77
2.70
Run
-0.82
0
0.66
-0.14
1.5
0.04
1.14
4.45
53.00
188betSớm
0.76
0
-0.93
0.90
2.25
0.92
2.34
3.00
2.75
Live
0.83
0
-0.99
0.86
2
0.96
2.57
2.80
2.68
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.20
1.5
0.02
1.01
12.00
20.00
SbobetSớm
0.70
0
-0.88
0.90
2.25
0.90
2.23
2.98
2.79
Live
0.77
0
-0.93
0.85
2
0.97
2.39
2.90
2.79
Run
-0.89
0
0.73
-0.22
1.5
0.08
1.07
5.40
120.00

Bên nào sẽ thắng?

Arges
ChủHòaKhách
FC Voluntari
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ArgesSo Sánh Sức MạnhFC Voluntari
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-6] Arges
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20983201135645.0%
961212619566.7%
113718516827.3%
623175933.3%
[ROM Liga II-5] FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201064281636550.0%
1063117821360.0%
1043311815940.0%
6321741150.0%

Thành tích đối đầu

Arges            
Chủ - Khách
ArgesFC Voluntari
FC VoluntariArges
ArgesFC Voluntari
ArgesFC Voluntari
ArgesFC Voluntari
FC VoluntariArges
FC VoluntariArges
ArgesFC Voluntari
FC VoluntariArges
ArgesFC Voluntari
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D102-04-230 - 2
(0 - 2)
2 - 3-0.36-0.33-0.41B-0.960.000.78BH
ROM D106-03-230 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.50-0.32-0.28H-0.990.500.81TX
ROM D114-10-220 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.46-0.34-0.32H0.900.250.92TX
ROM D123-05-220 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.41-0.32-0.36B0.780.00-0.96BX
ROMC11-05-220 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.43-0.36-0.31B-0.950.250.83BX
ROMC19-04-222 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.46-0.35-0.29B0.880.250.94BH
ROM D116-04-220 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.45-0.33-0.32T0.950.250.87TX
ROM D127-02-220 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.34-0.33H1.000.250.82TX
ROM D123-10-210 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.34-0.33T-0.990.250.81TT
ROM D106-05-213 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.47-0.32-0.31T0.840.250.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Arges            
Chủ - Khách
AfumatiArges
ArgesUnirea Ungheni
ArgesCFR Cluj
ACS Viitorul SelimbarArges
ArgesChindia Targoviste
ArgesMuscel
MetaloglobusArges
ArgesCorvinul Hunedoara
CS MioveniArges
ArgesConcordia Chiajna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D209-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.33-0.33-0.45H0.82-0.250.94BH
ROM D202-11-242 - 0
(1 - 0)
11 - 6-0.65-0.28-0.20T0.790.75-0.97TX
ROMC29-10-242 - 2
(1 - 2)
1 - 8-0.21-0.28-0.64H-0.99-0.750.81BT
ROM D225-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.37-0.33-0.41H0.9800.78HX
ROM D218-10-242 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.57-0.31-0.24T1.000.750.76TT
INT CF11-10-240 - 1
(0 - 0)
- ---B--
ROM D205-10-241 - 2
(0 - 0)
8 - 7-0.43-0.34-0.34T-0.980.250.74TT
ROM D228-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.48-0.33-0.34B0.830.250.87BX
ROM D221-09-241 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.28-0.40-0.44H0.89-0.250.93BT
ROM D216-09-243 - 2
(1 - 0)
4 - 0-0.49-0.33-0.30T0.780.25-0.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

FC Voluntari            
Chủ - Khách
FC VoluntariMuscel
FC VoluntariCeahlaul Piatra Neamt
Universitatea CraiovaFC Voluntari
AfumatiFC Voluntari
FC VoluntariUnirea Ungheni
ACS Viitorul SelimbarFC Voluntari
FC VoluntariChindia Targoviste
MetaloglobusFC Voluntari
FC VoluntariDinamo Bucuresti
FC VoluntariCorvinul Hunedoara
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D209-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2-----
ROM D226-10-242 - 1
(1 - 1)
8 - 6-0.56-0.30-0.25-0.990.750.81T
ROM D221-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.43-0.34-0.360.740-0.93X
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.43-0.33-0.35-0.980.250.74X
ROM D228-09-241 - 3
(1 - 1)
7 - 1-0.75-0.24-0.160.841.250.86T
ROM D221-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.34-0.33-0.450.87-0.250.95X
ROM D215-09-244 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.67-0.28-0.170.9610.80T
ROM D231-08-242 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.34-0.31-0.460.90-0.250.92T
ROMC28-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.34-0.31-0.470.90-0.250.86X
ROM D225-08-242 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.48-0.31-0.330.840.250.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

ArgesSo sánh số liệuFC Voluntari
  • 13Tổng số ghi bàn14
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 10Tổng số mất bàn8
  • 1.0Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Arges
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Arges
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem4XemXem3XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
633050.0%Xem350.0%350.0%Xem
FC Voluntari
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem4XemXem4XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
6XemXem1XemXem4XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ArgesThời gian ghi bànFC Voluntari
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    6
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    3
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ArgesChi tiết về HT/FTFC Voluntari
  • 2
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    8
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
ArgesSố bàn thắng trong H1&H2FC Voluntari
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Arges
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D230-11-2024KháchCeahlaul Piatra Neamt9 Ngày
ROMC04-12-2024ChủFC Botosani13 Ngày
ROM D207-12-2024ChủACS Viitorul Pandurii Targu Jiu16 Ngày
FC Voluntari
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D230-11-2024ChủAFC Metalul Buzau9 Ngày
ROM D207-12-2024KháchScolar Resita16 Ngày
ROM D214-12-2024ChủACS Dumbravita23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 45.0%Thắng50.0% [10]
  • [8] 40.0%Hòa30.0% [10]
  • [3] 15.0%Bại20.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng20.0% [4]
  • [1] 5.0%Hòa15.0% [3]
  • [2] 10.0%Bại15.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    0.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Arges VS FC Voluntari ngày 21-11-2024 - Thông tin đội hình