[CHN League 2-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 26 | 8 | 11 | 85 | 45 | 86 | 3 | 57.8% |
14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 13 | 28 | 9 | 57.1% |
13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
[CHN League 2-2] Guangdong Guangzhou Power |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 35 | 4 | 6 | 90 | 27 | 109 | 2 | 77.8% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 7 | 32 | 7 | 76.9% |
14 | 9 | 2 | 3 | 22 | 10 | 29 | 5 | 64.3% |
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 14 | 66.7% |
Shaanxi Union |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.41 | -0.36 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.75 | T | T |
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 17-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
CHA D2 | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
CHA D2 | 21-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | T | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | T |
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | T | 0.87 | 1 | 0.83 | T | T |
CHA D2 | 25-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.42 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%
Guangdong Guangzhou Power |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.25 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.23 | -0.30 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 27-07-24 | 8 - 1 (4 - 0) | 4 - 8 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | T | ||
CHA D2 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 07-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 30-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.97 | -0.11 | -0.06 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | T | ||
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Shaanxi Union |
Shaanxi Union |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 22-09-2024 | Chủ | Shenzhen Youth | 7 Ngày |
CHA D2 | 28-09-2024 | Khách | Hunan Billows | 13 Ngày |
CHA D2 | 05-10-2024 | Khách | Shanghai Port B | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 22-09-2024 | Chủ | Shandong Taishan B | 7 Ngày |
CHA D2 | 28-09-2024 | Khách | Langfang City of Glory | 13 Ngày |
CHA D2 | 06-10-2024 | Chủ | Haimen Codion | 21 Ngày |