[EST Women's Meistri Liiga-2] FC Flora Tallinn (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | 12 | 66.7% |
[EST Women's Meistri Liiga-8] FC Elva (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | 7 | 33.3% |
FC Flora Tallinn (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Flora Tallinn (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 07-03-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 11 | -0.18 | -0.21 | -0.77 | B | 0.83 | -1.5 | 0.87 | B | T |
EST WD2 | 22-11-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 16-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 09-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 18-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 12-10-24 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 02-10-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Elva (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-03-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
EST WD2 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
EST WD2 | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EST WD2 | 01-11-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST WD2 | 19-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Estonia cup (w) | 07-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Estonia cup (w) | 26-09-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Estonia cup (w) | 24-10-18 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Estonia cup (w) | 17-09-17 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Flora Tallinn (w) |
FC Flora Tallinn (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST WD2 | 13-04-2025 | Khách | Tammeka Tartu (W) | 16 Ngày |
EST WD2 | 20-04-2025 | Chủ | Saku Sporting (W) | 23 Ngày |
EST WD2 | 26-04-2025 | Khách | JK Tallinna Kalev (W) | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST WD2 | 13-04-2025 | Khách | JK Tallinna Kalev (W) | 16 Ngày |
EST WD2 | 19-04-2025 | Chủ | Tallinna FC Ararat (W) | 22 Ngày |
EST WD2 | 27-04-2025 | Khách | Tammeka Tartu (W) | 30 Ngày |