[RUS Youth League-12] Konopliev Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 11 | 4 | 12 | 25.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 16 | 0.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 | 50.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 10 | 19 | 2 | 0.0% |
[RUS Youth League-4] CSKA Moscow (R) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 4 | 50.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 | 100.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
Konopliev Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | B | 0.75 | -0.44 | 0.95 | T | X |
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | B | 0.96 | -1.50 | 0.74 | B | X |
RUS YthC | 15-09-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS YthC | 15-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 14 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | B | 0.85 | -1.75 | 0.91 | B | X |
RUS YthC | 27-08-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.77 | -0.19 | -0.16 | B | 0.80 | -0.67 | 0.90 | B | X |
RUS YthC | 25-11-20 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS YthC | 03-10-20 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 0%
Konopliev Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 28-03-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 14-03-25 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 07-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | B | 0.75 | 2.25 | 0.95 | T | X |
RUS YthC | 01-11-24 | 3 - 6 (2 - 3) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | T |
RUS YthC | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | B | 0.96 | -1.5 | 0.74 | B | X |
RUS YthC | 20-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | B | 0.92 | 0.5 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
CSKA Moscow (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 28-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 14-03-25 | 5 - 1 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
RUS YthC | 07-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 12 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | T | ||
INT CF | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | B | 0.75 | 2.25 | 0.95 | T | X |
RUS YthC | 01-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | 0.94 | -1 | 0.88 | T | ||
RUS YthC | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 18-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | H | ||
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Konopliev Youth |
Konopliev Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 18-04-2025 | Khách | Krylya Sovetov Samara Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 25-04-2025 | Chủ | Rubin Kazan (R) | 14 Ngày |
RUS YthC | 02-05-2025 | Khách | Lokomotiv Moscow Youth | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 18-04-2025 | Khách | Baltika Kaliningrad Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 25-04-2025 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 02-05-2025 | Khách | Rubin Kazan (R) | 21 Ngày |