[NED Derde Divisie-] Gemert |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
[NED Derde Divisie-] FC Rijnvogels |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 17 | 9 | 50.0% |
Gemert |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Gemert |
Chủ - Khách |
---|
GemertWillem II Reserves |
VV SmitshoekGemert |
GemertUNA |
VV Sint BavoGemert |
Tot Ons Genoegen BerkelGemert |
GemertHV CV Quick |
GemertBlauw Geel |
GemertOJC Rosmalen |
GemertVV Smitshoek |
GemertFC Winterswijk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 16-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 08-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 17-11-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 13-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 28-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HOLC | 25-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Rijnvogels |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 30-11-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 29-10-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 12-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 25-09-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 14-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 07-09-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 03-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gemert |
Gemert |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |