Racing Genk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Jarne SteuckersTiền đạo30011007.2
99Toluwalase Emmanuel ArokodareTiền đạo31100006.9
Bàn thắng
7Christopher BaahTiền đạo20010007.2
1Hendrik Van CrombruggeThủ môn00000000
14Yira SorTiền đạo00000000
24Nikolas SattlbergerHậu vệ00000000
9Oh Hyun-GyuTiền đạo20200018.4
Bàn thắngThẻ đỏ
27Ken NkubaTiền vệ00000000
44Josue KongoloHậu vệ00000000
32Noah Adedeji-SternbergTiền đạo00020006.6
17Patrik HrošovskýTiền vệ10002028.1
-Yaimar Abel Medina OrtizTiền vệ00000000
39Mike PendersThủ môn00010007.2
77Zakaria El OuahdiHậu vệ10021007.5
3Mujaid SadickHậu vệ00000007.3
6Matte SmetsHậu vệ00010007.7
18Joris KayembeHậu vệ00000007.4
21Ibrahima Sory BangouraHậu vệ00030007.3
20Konstantinos KaretsasTiền vệ10120007.1
Bàn thắngThẻ vàng
8Bryan HeynenTiền vệ20030007.8
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Andri GuðjohnsenTiền đạo00000006.6
10Aime Ntsama OmgbaTiền vệ00000006.5
2Samuel KottoHậu vệ00000000
19Franck SurdezTiền đạo00000000
-Mohamed SoumahHậu vệ00000000
24Sven KumsTiền vệ10000006.3
45Hyllarion GooreTiền đạo10010016.6
8Pieter GerkensTiền vệ00000000
30Célestin De SchrevelThủ môn00000000
32Tom VandenbergheThủ môn00000006.4
18Matisse SamoiseTiền vệ00000005.9
23Jordan TorunarighaHậu vệ00010006.2
4Tsuyoshi WatanabeHậu vệ00000006
20Tiago AraújoHậu vệ20010006
15Atsuki ItoTiền vệ00010006.3
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ20000006.7
16Mathias DelorgeTiền vệ00010006.4
17Andrew HjulsagerTiền vệ30000006.7
14Dante VanzeirTiền đạo10000006.4
11Momodou SonkoTiền đạo10010006.4

Racing Genk vs KAA Gent ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ