[CHI Women's Division 1-] Huachipato (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | 15 | 83.3% |
[CHI Women's Division 1-] Colo Colo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 29 | 1 | 18 | 100.0% |
Huachipato (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Huachipato (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI WD1 | 02-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHI WD1 | 18-08-24 | 4 - 5 (2 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI WD1 | 11-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI WD1 | 23-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI WD1 | 26-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI WD1 | 26-11-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI WD1 | 12-11-22 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI WD1 | 24-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
CHI WD1 | 10-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
CHI WD1 | 19-06-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Colo Colo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI WD1 | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
CHI WD1 | 17-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 06-11-24 | 11 - 0 (7 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.89 | 4.5 | 0.81 | T | ||
CHI WD1 | 03-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.78 | -3.5 | 0.92 | H | ||
LIB CF | 09-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | T | ||
LIB CF | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
LIB CF | 03-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | H | ||
CHI WD1 | 12-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | X | ||
CHI WD1 | 08-09-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
Huachipato (W) |
Huachipato (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |