Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CHI Primera C-] Osorno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 9 | 33.3% |
[CHI Primera C-] Deportes Rengo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% |
Osorno |
Chủ - Khách |
---|
Deportes RengoOsorno |
OsornoDeportes Rengo |
Deportes RengoOsorno |
Deportes RengoOsorno |
OsornoDeportes Rengo |
Deportes RengoOsorno |
Deportes RengoOsorno |
Deportes RengoOsorno |
OsornoDeportes Rengo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D3 | 12-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHI D3 | 15-04-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | B | 0.78 | 0.00 | 0.92 | B | X |
CHI D3 | 13-11-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 24-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHI D3 | 12-07-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI T | 09-10-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI T | 13-07-19 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI T | 31-03-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Osorno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 14-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI D3 | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
CHI D3 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D3 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
CHI D3 | 16-08-24 | 3 - 3 (1 - 3) | 8 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | T |
CHI D3 | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D3 | 04-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI D3 | 27-07-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | T |
CHI D3 | 20-07-24 | 4 - 2 (4 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.30 | -0.37 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
CHI D3 | 13-07-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
Deportes Rengo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 14-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.56 | -0.31 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
CHI D3 | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
CHI D3 | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 19-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 04-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 9 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
CHI D3 | 27-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.29 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
CHI D3 | 21-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Osorno |
Osorno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |