[TZA Premier League-1] Young Africans |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 9 | 61 | 1 | 87.0% |
11 | 9 | 0 | 2 | 32 | 8 | 27 | 2 | 81.8% |
12 | 11 | 1 | 0 | 29 | 1 | 34 | 1 | 91.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
[TZA Premier League-15] Tanzania Prisons |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 4 | 6 | 14 | 14 | 34 | 18 | 15 | 16.7% |
11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 12 | 14 | 14 | 36.4% |
13 | 0 | 4 | 9 | 5 | 22 | 4 | 14 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 | 16.7% |
Young Africans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 11-02-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 09-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania Cup | 03-03-23 | 4 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 04-12-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 15 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 09-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 19-12-21 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 31-12-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 06-09-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 15-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 27-12-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Africans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 19-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | H |
CAF CL | 07-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | B | 0.81 | 0.75 | 0.95 | B | H |
CAF CL | 26-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | B | 0.75 | 0.75 | -0.99 | B | X |
Tanzania PL | 07-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Tanzania Prisons |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 16-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 05-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 02-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 22-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 01-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Africans |
Young Africans |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |