Cúp bóng đá Nữ Thụy Điển
07-11-2024 01:00 - Thứ năm
90 Phút[2-2], 120 Phút[2-4], Linkopings (w) Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-2.5
0.79
0.87
3.75
0.83
13.50
7.90
1.05
Live
0.75
-2
0.95
0.91
3.75
0.79
7.80
5.70
1.18
Run
0.35
-0.25
-0.65
-0.54
3.5
0.24
17.00
9.70
1.01
BET365Sớm
0.95
-2.5
0.85
0.98
3.75
0.83
17.00
6.50
1.14
Live
0.97
-2
0.82
0.92
3.75
0.87
7.50
4.50
1.30
Run
0.85
-0.5
1.00
0.75
0.75
-0.89
19.00
1.07
9.00
Mansion88Sớm
-
-
-
0.91
3.75
0.91
11.00
5.80
1.17
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.37
0
0.21
-0.35
4.5
0.23
15.00
1.21
4.40
188betSớm
0.92
-2.5
0.80
0.88
3.75
0.84
13.50
7.90
1.05
Live
0.95
-2
0.77
0.92
3.75
0.80
8.30
5.90
1.16
Run
0.36
-0.25
-0.64
-0.53
3.5
0.25
17.00
9.70
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Orebro Soder (w)
ChủHòaKhách
Linkopings (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Orebro Soder (w)So Sánh Sức MạnhLinkopings (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Phong Độ45%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Women's Cup-] Orebro Soder (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6123710516.7%
[SWE Women's Cup-3] Linkopings (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111344333.3%
00000000%
00000000%
6114716416.7%

Thành tích đối đầu

Orebro Soder (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Orebro Soder (w)            
Chủ - Khách
Gamla Upsala SK (W)Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)Malmo (W)
Sunnana SK (W)Orebro Soder (W)
IFK Kalmar (W)Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)Umea IK (W)
Orebro Soder (W)Eskilstuna United (W)
Bollstanas Sk (W)Orebro Soder (W)
Lidkopings FK (W)Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)Alingsas (W)
Sundsvalls DFF (W)Orebro Soder (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SW D119-10-241 - 2
(0 - 0)
- ---T--
SW D112-10-240 - 2
(0 - 0)
- ---B--
SW D106-10-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
SW D129-09-243 - 2
(2 - 0)
- ---B--
SW D121-09-242 - 2
(2 - 0)
- ---H--
SW D113-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 6---H--
SW D107-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4---B--
SW D131-08-240 - 4
(0 - 1)
0 - 7---T--
SW D124-08-240 - 4
(0 - 1)
- ---B--
SW D118-08-241 - 2
(0 - 1)
2 - 6---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Linkopings (w)            
Chủ - Khách
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
BK Hacken (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Hammarby (W)
AIK Solna (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Trelleborgs FF (W)
Djurgardens (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)First Vienna (W)
Sparta Praha (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Brommapojkarna (W)
Orebro (W)Linkopings (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD120-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.24-0.24-0.640.80-1-0.98X
SWE WD112-10-248 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.88-0.16-0.080.9220.90T
SWE WD104-10-240 - 0
(0 - 0)
0 - 12-0.12-0.20-0.800.98-1.50.84X
SWE WD128-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.31-0.27-0.540.98-0.50.84X
SWE WD122-09-244 - 0
(1 - 0)
2 - 6-----
SWE WD117-09-245 - 2
(3 - 0)
4 - 8-0.47-0.29-0.360.920.250.90T
UEFA WUC07-09-248 - 0
(3 - 0)
20 - 0-----
UEFA WUC04-09-241 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.29-0.330.900.50.80X
SWE WD131-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.66-0.24-0.220.9010.86X
SWE WD128-08-242 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.27-0.28-0.570.87-0.750.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Orebro Soder (w)So sánh số liệuLinkopings (w)
  • 13Tổng số ghi bàn17
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.7
  • 16Tổng số mất bàn19
  • 1.6Trung bình mất bàn1.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Orebro Soder (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210133.3%Xem00.0%2100.0%Xem
Linkopings (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem4XemXem1XemXem14XemXem21.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem1XemXem0XemXem9XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Orebro Soder (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Linkopings (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem1XemXem12XemXem31.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem0XemXem1XemXem9XemXem0%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Orebro Soder (w)Thời gian ghi bànLinkopings (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Orebro Soder (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SW D110-11-2024KháchIK Uppsala (W)5 Ngày
Linkopings (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD109-11-2024ChủVittsjo GIK (W)4 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [] %Thắng33.3% [1]
  • [] 0%Hòa33.3% [1]
  • [] 0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [] 0%Thắng0.0% [0]
  • [] 0%Hòa0.0% [0]
  • [] 0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [1] 100.00%Hòa50.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Orebro Soder (w) VS Linkopings (w) ngày 07-11-2024 - Thông tin đội hình