[SWE Women's Cup-] Orebro Soder (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
[SWE Women's Cup-3] Linkopings (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 3 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | 4 | 16.7% |
Orebro Soder (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Orebro Soder (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 12-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 29-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 21-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 13-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 31-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 24-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Linkopings (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE WD1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.24 | -0.24 | -0.64 | 0.80 | -1 | -0.98 | X | ||
SWE WD1 | 12-10-24 | 8 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | 0.92 | 2 | 0.90 | T | ||
SWE WD1 | 04-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 12 | -0.12 | -0.20 | -0.80 | 0.98 | -1.5 | 0.84 | X | ||
SWE WD1 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.31 | -0.27 | -0.54 | 0.98 | -0.5 | 0.84 | X | ||
SWE WD1 | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SWE WD1 | 17-09-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 4 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
UEFA WUC | 07-09-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 20 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 04-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
SWE WD1 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | 0.90 | 1 | 0.86 | X | ||
SWE WD1 | 28-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.27 | -0.28 | -0.57 | 0.87 | -0.75 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Orebro Soder (w) |
Orebro Soder (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SW D1 | 10-11-2024 | Khách | IK Uppsala (W) | 5 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE WD1 | 09-11-2024 | Chủ | Vittsjo GIK (W) | 4 Ngày |