Liverpool
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Federico ChiesaTiền đạo20000006.2
66Trent Alexander-ArnoldHậu vệ00000006.23
1AlissonThủ môn00000006.6
84Conor BradleyHậu vệ00000006.48
78Jarell QuansahHậu vệ10000006.58
4Virgil van DijkHậu vệ00000006.65
80Tyler MortonHậu vệ00000000
10Alexis Mac AllisterTiền vệ10000006.52
Thẻ vàng
5Ibrahima KonatéHậu vệ00000000
62Caoimhin KelleherThủ môn00000000
21Konstantinos TsimikasHậu vệ00000006.45
8Dominik SzoboszlaiTiền vệ10000006.57
38Ryan GravenberchHậu vệ00000006.54
17Curtis JonesTiền vệ00001017.45
11Mohamed SalahTiền đạo60100058.12
Bàn thắngThẻ đỏ
9Darwin NuñezTiền đạo10000006.44
7Luis DíazTiền đạo00030006.64
26Andrew RobertsonHậu vệ00000000
18Cody GakpoTiền đạo00000000
3Wataru EndoHậu vệ00000006.41
56Vitezslav JarosThủ môn00000000
19Harvey ElliottTiền vệ10100007.79
Bàn thắngThẻ vàng
-Jayden DannsTiền đạo00000000
LOSC Lille
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Jonathan DavidTiền đạo10100006.82
Bàn thắng
11Osame SahraouiTiền đạo00010006.6
12Thomas MeunierHậu vệ00000006.12
29Ethan MbappeTiền vệ00000000
1Vito MannoneThủ môn00000000
31IsmailyHậu vệ00000006.23
16Marc-Aurele CaillardThủ môn00000000
35Isaac CossierHậu vệ00000000
32Ayyoub BouaddiTiền vệ00000006.42
-Mohamed BayoTiền đạo00000000
8Angel GomesTiền vệ00000000
30Lucas ChevalierThủ môn00000007.12
2Aïssa MandiHậu vệ00000004.73
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
18Bafode DiakiteHậu vệ00000006.55
4Alexsandro Victor de Souza RibeiroHậu vệ00020006.95
5Gabriel GudmundssonHậu vệ10000016.71
17Ngal'ayel MukauHậu vệ00000006.78
21Benjamin AndréHậu vệ00000006.53
Thẻ vàng
20Mitchel BakkerHậu vệ00010006.42
7Hákon Arnar HaraldssonTiền vệ20040006.43
10Rémy CabellaTiền vệ00020007.05

Liverpool vs LOSC Lille ngày 22-01-2025 - Thống kê cầu thủ