VfB Stuttgart
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Enzo MillotTiền vệ30111008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
2Ameen Al DakhilHậu vệ00000006.7
47Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento MalangaTiền vệ00000006.5
20Leonidas StergiouHậu vệ00000006.6
5Yannik KeitelHậu vệ10100007.3
Bàn thắng
-Anthony RouaultHậu vệ00010007.1
24Julian ChabotHậu vệ20000007.4
7Maximilian MittelstädtHậu vệ00010007.1
16Atakan KarazorHậu vệ10000006.5
15Pascal StenzelHậu vệ00000006.7
41denni seimenThủ môn00000000
-Frans KratzigHậu vệ00000000
22Thomas KastanarasTiền đạo00000000
45Anrie ChaseHậu vệ00000000
1Fabian BredlowThủ môn00000000
-Benjamin Bediako BoakyeTiền đạo00000000
33Alexander NübelThủ môn00000006.1
4Josha VagnomanHậu vệ20111008.3
Bàn thắng
6Angelo StillerHậu vệ20100007.9
Bàn thắng
32Fabian RiederTiền đạo10023008.4
Thẻ vàng
27Chris FührichTiền đạo10130007.8
Bàn thắng
9Ermedin DemirovićTiền đạo70020006.4
Young Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Filip UgrinicTiền vệ00000006.5
Thẻ vàng
21Alan VirginiusTiền đạo00021006.3
9Cédric IttenTiền đạo10000016.1
10Kastriot ImeriTiền vệ00000006.5
-Patric PfeifferHậu vệ00000006.4
-Cheikh NiasseHậu vệ00000000
40Dario MarzinoThủ môn00000000
39Darian MalesTiền vệ00000006.7
26David von BallmoosThủ môn00000005.6
77Joel Almada MonteiroTiền vệ00030005.9
30Sandro LauperHậu vệ00000000
33Marvin KellerThủ môn00000000
-Silvère GanvoulaTiền đạo10000006.3
11Ebrima ColleyTiền đạo10010006.9
27Lewin BlumHậu vệ00000006.3
24zachary athekameHậu vệ00000005.9
13Mohamed Ali CamaraHậu vệ00000006.7
23Loris BenitoHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng
3Jaouen HadjamHậu vệ00010005.5
Thẻ vàng
8Lukasz LakomyTiền vệ20100016.9
Bàn thắngThẻ vàng

VfB Stuttgart vs Young Boys ngày 12-12-2024 - Thống kê cầu thủ