[HUN Cup-] Szeged Csanad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | 33.3% |
[HUN Cup-] MTK Budapest |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
Szeged Csanad |
Chủ - Khách |
---|
Szeged CsanadMTK Hungaria |
MTK HungariaSzeged Csanad |
Szeged CsanadMTK Hungaria |
Szeged CsanadMTK Hungaria |
MTK HungariaSzeged Csanad |
MTK HungariaSzeged Csanad |
Szeged CsanadMTK Hungaria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 11-12-22 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 10 | -0.34 | -0.29 | -0.50 | B | 0.80 | -0.50 | -0.98 | B | T |
HUN D2E | 01-08-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 14 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 24-11-19 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN D2E | 22-04-18 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN D2E | 08-10-17 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 28-01-14 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN Cup | 29-10-13 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Szeged Csanad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 20-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | H | 0.88 | 0 | 0.88 | H | X |
HUN D2E | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN Cup | 14-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 01-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 26-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | 0.76 | 0 | -0.93 | T | T |
HUN D2E | 18-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 11-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 04-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
MTK Budapest |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
HUN D1 | 05-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
HUN D1 | 28-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
HUN D1 | 20-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.19 | -0.24 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | -0.98 | T | ||
HUN Cup | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D1 | 30-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 11 | -0.53 | -0.28 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
HUN D1 | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | 0.90 | 1 | 0.92 | X | ||
HUN D1 | 11-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 0 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | H | ||
HUN D1 | 03-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
HUN D1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Szeged Csanad |
Szeged Csanad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 03-11-2024 | Khách | Budapest Honved | 4 Ngày |
HUN D2E | 10-11-2024 | Chủ | Kisvarda FC | 11 Ngày |
HUN D2E | 24-11-2024 | Khách | Vasas | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D1 | 02-11-2024 | Chủ | ZalaegerzsegTE | 3 Ngày |
HUN D1 | 09-11-2024 | Khách | Nyiregyhaza | 10 Ngày |
HUN D1 | 23-11-2024 | Chủ | Gyori ETO | 24 Ngày |