[JPN Nadeshiko League 1-5] IGA Kunoichi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 4 | 8 | 33 | 30 | 34 | 5 | 45.5% |
11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 17 | 6 | 45.5% |
11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 5 | 45.5% |
6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 6 | 15 | 83.3% |
[JPN Nadeshiko League 1-8] Orca Kamogawa FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 9 | 6 | 24 | 24 | 30 | 8 | 31.8% |
11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 9 | 17 | 7 | 36.4% |
11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 15 | 13 | 9 | 27.3% |
6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 1 | 10 | 33.3% |
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 27-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | B | 0.83 | 0.00 | 0.99 | B | T |
JPN WD1 | 30-04-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | T | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | T |
JPN WD1 | 12-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
JPN WD1 | 10-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 25-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.87 | -0.17 | -0.08 | T | -0.97 | -0.50 | 0.79 | T | X |
JPN WD1 | 30-05-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JWD2 | 16-09-18 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.34 | -0.29 | -0.48 | T | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | X |
JWD2 | 06-05-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | X |
JPN WD1 | 16-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | T |
JPN WD1 | 09-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | T |
JPN WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.90 | -0.15 | -0.07 | T | 0.79 | 2 | 0.97 | T | X |
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
JPN WD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 28-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Orca Kamogawa FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 16-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 09-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | 0.91 | 1 | 0.85 | X | ||
JPN WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | X | ||
JPN WD1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
JPN WD1 | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 05-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.58 | -0.29 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | X | ||
JPN WD1 | 28-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 07-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 0%
IGA Kunoichi (w) |
IGA Kunoichi (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 31-08-2024 | Khách | Yokohama FC Seagulls (W) | 63 Ngày |
JPN WD1 | 07-09-2024 | Chủ | NGU Nagoya (W) | 70 Ngày |
JPN WD1 | 15-09-2024 | Chủ | Speranza Takatsuki(W) | 78 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 01-09-2024 | Chủ | Setagaya Sfida (W) | 64 Ngày |
JPN WD1 | 06-09-2024 | Khách | Ehime FC (W) | 69 Ngày |
JPN WD1 | 16-09-2024 | Khách | Yokohama FC Seagulls (W) | 79 Ngày |