Hvidovre IF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-B. Meibom-00000000
24Simon MakienokTiền đạo20100000
Bàn thắng
-Emil Borella Jensen-00000000
18Morten KnudsenHậu vệ00000000
15ahmed iljazovskiHậu vệ00000000
-N. Jungvig-00000000
-Theo Nicolini SanderThủ môn00000006.7
30Magnus FredslundHậu vệ10000007.2
Thẻ đỏ
25Malte KiilerichHậu vệ00000006.8
2Daniel StenderupHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
-Mehmet CoskunHậu vệ00020006.7
6Jonas GemmerHậu vệ10000006.5
88Fredrik KrogstadTiền vệ10000006.9
16Jeffrey Adjei-BroniTiền đạo10000006.3
14Christian JakobsenTiền vệ10000006.8
22Andreas SmedTiền đạo30000006.9
9Frederik Rask Høgh JensenTiền đạo30000006.3
10Martin SpelmannTiền vệ00001000
-Jagvir Singh Sidhu-00000000
29Anders Ravn OlsenThủ môn00000000
Fredericia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Martin huldahlTiền đạo10000006.7
11Moses OpondoTiền vệ00010000
-Valdemar Birksø ThorsenThủ môn00000006.8
14Anders DahlHậu vệ00000006.7
0Jeppe KudskHậu vệ00000006.9
5Frederik Thykær RieperHậu vệ00000007
-Daniel Kristjánsson-00010006.7
13William MadsenTiền vệ10000006.4
6Felix WintherTiền vệ10000007
-Jonatan Holm LindekildeHậu vệ10020006.9
7Gustav Olsted MarcussenTiền đạo00020006.5
97Oscar BuchTiền đạo30010006.9
8Jakob Vestergaard JessenTiền vệ00000000
20Daniel HaarboTiền vệ00000000
9Patrick EgelundTiền đạo00000000
1Mattias LamhaugeThủ môn00000000
2Daniel Lonborg ThogersenHậu vệ00000000
19Eskild Munk·DallTiền đạo00000000
98Agon MucolliTiền đạo00000000
3Adam Nygaard AndersenHậu vệ00000000

Hvidovre IF vs Fredericia ngày 28-02-2025 - Thống kê cầu thủ