Valencia CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Iker CórdobaHậu vệ00000000
1Jaume DoménechThủ môn00000000
-Rubén IranzoTiền vệ00000000
9Hugo DuroTiền đạo30010006.82
13Stole DimitrievskiThủ môn00000006.33
21Jesús VázquezHậu vệ00000005.92
Thẻ vàng
5Enzo BarrenecheaHậu vệ00000000
7Sergi CanosTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
-Maximiliano CaufriezHậu vệ00000000
6Hugo GuillamónHậu vệ00000000
-Dani GómezTiền đạo00000000
24Yarek GasiorowskiHậu vệ00000006.6
11Rafa MirTiền đạo20000006.4
Thẻ vàng
10André AlmeidaTiền vệ10010006.7
-Germán ValeraTiền đạo00000006.4
20Dimitri FoulquierHậu vệ00000006.38
3Cristhian Andrey Mosquera IbarguenHậu vệ00000006.7
15César Tárrega RequeniHậu vệ20000007.7
23Francisco Pérez MartínezTiền đạo00010006.6
18José Luis VayaHậu vệ20010007.98
Thẻ đỏ
8Javi GuerraTiền vệ20000006.69
22Luis RiojaTiền đạo10000006.52
16Diego López NoguerolTiền đạo10000016.62
Real Valladolid CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Cenk OzkacarHậu vệ00000000
24KenedyTiền đạo00000000
19Amath NdiayeTiền đạo00000000
-Víctor MeseguerTiền vệ10000016.2
12Mario MartínHậu vệ00000006.5
1Andre FerreiraThủ môn00000000
18Darwin MachísTiền đạo00000006.3
29Mariano EstebanTiền đạo00000000
14Juan Miguel·LatasaTiền đạo00000005
Thẻ đỏ
13Karl HeinThủ môn00000006.88
2Luis PérezHậu vệ00000006.67
5Javi SánchezHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
35Abdulai Juma BahHậu vệ00000006.2
-Lucas Oliveira·RosaHậu vệ00000006.6
-Enrique Pérez MuñozTiền vệ00010006.59
Thẻ vàng
20Stanko JurićHậu vệ00000006.8
23Anuar Mohamed TuhamiTiền đạo10120007.34
Bàn thắngThẻ vàng
10Ivan SanchezTiền đạo00000006.85
9Marcos AndréTiền đạo00001006.77
Thẻ vàng
11Raul MoroTiền đạo00020006.11
-César de la HozHậu vệ00000000
3David TorresHậu vệ00000000
28Iván San José CantalejoTiền vệ00000000

Real Valladolid CF vs Valencia CF ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ