Mladost Lucani
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ibrahima Mame NdiayeTiền đạo00000006.75
26Sava·PribakovicHậu vệ00000000
27Vladimir RadivojevićTiền vệ00000000
80Samcovic ZeljkoThủ môn00000000
45Patrick Friday EzeTiền đạo10000000
-Ognjen·VucicevicHậu vệ00000000
33Zarko UdovicicTiền vệ00000006.7
1Sasa StamenkovicThủ môn00000006.59
17Aleksandar VarjacicTiền vệ00030007
Thẻ đỏ
18Filip ZunicTiền vệ00010006.07
25Jovan ciricTiền đạo00000000
-nikola jojicTiền đạo00000006.58
10Petar BojićTiền đạo30010005.29
Thẻ vàng
12Milan JoksimovićHậu vệ10000005.08
35Nikola LekovićHậu vệ00000006.63
28Aleksandar PejovićHậu vệ10000006.12
-ognjen bondzulicTiền đạo00000000
-Ognjen AlempijevicTiền đạo00000000
7nikola andricHậu vệ00000006.73
Tekstilac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nemanja KojičićHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Obeng ReganTiền vệ00000006.39
-Milan MarčićHậu vệ00010006.08
24Nikola skrobonjaTiền vệ30001016.54
-Branimir JocicHậu vệ10000006.2
30Milan JezdimirovicHậu vệ00000006.92
33Miljan IlićHậu vệ00010006
26Petar baracTiền đạo20000000

Tekstilac vs Mladost Lucani ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ