Zenit St. Petersburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Denis AdamovThủ môn00000000
77Ilzat AkhmetovTiền vệ00000000
1Evgeny LatyshonokThủ môn00000008
25Strahinja ErakovicHậu vệ00010007.5
Thẻ vàng
27NinoHậu vệ00010007.3
6Vanja DrkusicHậu vệ10000007.3
3Douglas SantosHậu vệ00000007.1
32Luciano GondouTiền đạo20000006.6
5Wílmar BarriosHậu vệ10010007
17Andrey MostovoyTiền đạo10010006.9
31Gustavo MantuanTiền đạo10030008.1
Thẻ đỏ
30Mateo CassierraTiền đạo20000006.6
67Maksim GlushenkovTiền đạo30000016.8
14Saša ZdjelarHậu vệ00000006.7
7Aleksandr SobolevTiền đạo00000006.5
24Pedro Henrique Silva dos SantosTiền đạo00020007
70Ognjen MimovićHậu vệ00000000
41Mikhail KerzhakovThủ môn00000000
4Yuri GorshkovHậu vệ00000000
21Aleksandr ErokhinTiền vệ10000006.3
Thẻ vàng
2Dmitri ChistyakovHậu vệ00000000
28Nuraly AlipHậu vệ00000006.5
CSKA Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. Bandikyan-00000000
25Kristijan BistrovićTiền vệ00000006.6
17kirill glebovTiền đạo00000000
9Saúl GuarirapaTiền đạo00000006.4
3Danil KrugovoyHậu vệ00000000
90Matvey Vladislavovich LukinHậu vệ00000000
6Maksim MukhinHậu vệ00000000
8Artem ShumanskiyTiền đạo00000000
13KhellvenHậu vệ00000000
49Vladislav ToropThủ môn00000000
19Rifat ZhemaletdinovTiền vệ00000006.2
35Igor AkinfeevThủ môn00000007
78Igor DiveevHậu vệ00000007.2
22Milan GajićHậu vệ00000006.7
4William RochaHậu vệ20000007.7
Thẻ vàng
27Moisés Roberto BarbosaHậu vệ10010006.9
10Ivan OblyakovTiền vệ00000006.9
31Matvey KislyakTiền vệ20000006.6
Thẻ vàng
21Abbosbek FayzullaevTiền vệ10000006.2
15Miralem PjanićTiền vệ10000007.1
Thẻ vàng
20Sekou KoitaTiền đạo20030006.9
11Tamerlan·MusaevTiền đạo00010006.3
-Dzhamalutdin Abdulkadyrov-00000000

Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ