Jong PSV Eindhoven (Youth)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-muhlis dagasanHậu vệ00000006.84
-Raf van de RietHậu vệ00000000
-N. JanssenThủ môn00000000
-Iggy·HoubenTiền đạo00000000
-Jens·HeylenThủ môn00000000
-Tygo LandTiền vệ00000005.69
Thẻ vàng
-Madi MonamayHậu vệ00010006.11
-E.van de BlaakHậu vệ00000006.15
-Tim van den HeuvelTiền vệ10000006.11
-Wessel kuhnHậu vệ00000006.67
-Jordy·BawuahTiền vệ00001006.18
Thẻ vàng
-Jesper UnekenTiền đạo30110008.61
Bàn thắngThẻ đỏ
-Tay AbedTiền vệ40100108.33
Bàn thắng
21A. ThomasTiền đạo00010005.78
-Jevon SimonsTiền đạo10000006.19
-Emir·BarsTiền vệ00000006.57
-Roy·SteurThủ môn00000006.34
-Dantaye·GilbertTiền vệ10020016.66
-Enzo GeertsTiền vệ00000000
Roda JC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Joshua·SchwirtenTiền vệ00000006.09
-Nathangelo MarkeloHậu vệ00000000
47Cain SeedorfTiền đạo00041008.01
97T. BaetenTiền đạo40000015.79
-Enrique Peña ZaunerTiền đạo10100008.39
Bàn thắng
23Jordy·SteinsThủ môn00000000
-J. Timmermans-00000000
-Casper Van Hemelryck-00000000
9Tiago CukurTiền đạo41120018.02
Bàn thắng
-Nick MarsmanThủ môn00000006.36
22Jay KruiverHậu vệ10010007.42
Thẻ vàng
13Nils RöselerHậu vệ00000005.94
-Thomas Oude KotteHậu vệ00000006.26
4Brian KoglinHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
17Orhan DzeparTiền vệ10010006.56
Thẻ vàng
-Joey MullerHậu vệ10010006.67
77Patriot SejdiuTiền đạo20030006.31
-Reda El MelianiHậu vệ00000000
18Tim·KotherHậu vệ00000000
20Ryan LeijtenTiền vệ31100008.56
Bàn thắng

Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Roda JC ngày 10-12-2024 - Thống kê cầu thủ