MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Matej LukschThủ môn00000000
23Matej MadlenakHậu vệ00000005.75
17adam tucnyTiền đạo11010106.21
18Martin·BodaTiền đạo00000006.57
8Kristof DomonkosTiền vệ00000000
19Martin GomolaHậu vệ00000006.12
-Mate SzolgaiHậu vệ00000000
28Alexander SeleckyHậu vệ00000005.55
6Timotej MudryTiền vệ00010005.88
2Alexander MojzisHậu vệ00000005.79
32Matus MalyHậu vệ00000005.73
4Oliver·LuteranTiền vệ20000005.14
Thẻ vàng
16Daniel KostlHậu vệ00000005.23
14Jan HladíkTiền đạo00002006.35
Thẻ vàng
-Simon GabrielHậu vệ00000005.53
30Martin ChrienTiền đạo10100007.96
Bàn thắng
20Marian ChobotTiền đạo20120008.72
Bàn thắng
1Dominik TapajThủ môn00000006.16
3Ján MasloHậu vệ00000000
Michalovce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Henry·Franck·BahiHậu vệ00000007.63
2Lukas SimkoHậu vệ00000006.3
8Yushi ShimamuraTiền vệ00000000
55Artur MusakTiền vệ00000006.53
29Enzo ArevaloTiền đạo00000000
7Usman Adekunle IssaTiền đạo40100007.17
Bàn thắng
23Ivan TyurinThủ môn00000000
10Igor ŽofčákTiền vệ00000006.65
4Abdul Musa ZubairuTiền vệ00000006.84
66Martin BednárHậu vệ00001007.46
51Stanislav DankoTiền vệ21011018.62
26Tornike DzotsenidzeHậu vệ10010007.68
91Eduvie IkobaTiền đạo20000006.58
89Alexandros KyziridisTiền đạo30210019.07
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
9Matus·MarcinTiền đạo50101007.83
Bàn thắng
-Polydefkis VolanakisHậu vệ00000006.72
3Denis TaradudaHậu vệ20011008.32
Thẻ vàng

Michalovce vs MFK Ruzomberok ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ