[BRA Youth Championship-] Sete de Setembro PE Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | 5 | 16.7% |
[BRA Youth Championship-] Sport Club Recife Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
Sete de Setembro PE Youth |
Chủ - Khách |
---|
Sport Club Recife YouthSete de Setembro PE Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 30-10-21 | 4 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Sete de Setembro PE Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 18-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 30-10-21 | 4 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 23-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 08-10-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 03-10-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 13 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 26-09-21 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 11-09-21 | 6 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 04-09-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 21-08-21 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sport Club Recife Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 08-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 25-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 20-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 13-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 13-01-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | 0.82 | 2 | 1.00 | T | ||
CSP YC | 10-01-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | X | ||
CSP YC | 07-01-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
CSP YC | 04-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | X | ||
BRA YCup | 06-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.33 | -0.30 | -0.50 | 0.99 | -0.25 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Sete de Setembro PE Youth |
Sete de Setembro PE Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |