Viborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lund Pedersen LucasThủ môn00000000
14Anosike EmentaTiền đạo00000005.97
32Lukas KirkegaardHậu vệ00000000
16Oscar HedvallThủ môn00000008.29
18Jean-Manuel MbomHậu vệ00000006.56
23Oliver Bundgaard KristensenHậu vệ00010006.73
-T. JørgensenTiền vệ10011006.75
-C. Horneman-20010016.83
37Jakob Vester NielsenTiền vệ10000016.55
6Mads Søndergaard ClausenTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng
8Ibrahim SaidTiền đạo20000006.68
55Stipe RadićHậu vệ00000000
30Srđan KuzmićHậu vệ00000000
-Nicolas BürgyHậu vệ00000006.51
2Ivan NasbergHậu vệ10100006.77
Bàn thắng
24Daniel AnyembeHậu vệ00000006.01
13Jeppe GrønningHậu vệ10000005.92
Thẻ vàng
-Magnus WestergaardTiền vệ20000005.87
11Renato Barbosa dos Santos JúniorTiền đạo00000006.18
10Isak JensenTiền đạo50010016.11
Midtjylland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Mads Bech SørensenHậu vệ00000006.03
6Joel AnderssonHậu vệ00010006.28
-Victor LindTiền đạo10000006.53
3Hanbeom LeeHậu vệ00000000
41Mikel GogorzaTiền đạo00000006.72
21Denil CastilloHậu vệ10000006.15
18Adam BuksaTiền đạo70000005.39
-Jan KuchtaTiền đạo00000006.36
13Adam GabrielHậu vệ00000000
20Valdemar Byskov AndreasenTiền vệ10000005.96
1Jonas LösslThủ môn00000000
55Victor Bak JensenHậu vệ00000000
17Kristoffer AskildsenTiền vệ10000006.64
43Kevin MbabuHậu vệ00020006.57
73José Carlos Ferreira JúniorHậu vệ30000006
-Pedro BravoTiền vệ00000006.54
24Oliver·SorensenTiền vệ11020007.88
29PaulinhoHậu vệ00000006.22
16Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000008.47
Thẻ đỏ
4Ousmane DiaoHậu vệ10000006.07
Thẻ vàng

Viborg vs Midtjylland ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ