KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Gilles DewaeleHậu vệ00000006.8
16Brecht DejaegereTiền vệ00000000
-Tom VandenbergheThủ môn00000007.06
24Haruya FujiiHậu vệ00000006.87
-Joao SilvaHậu vệ00000006.18
26Bram LagaeHậu vệ20000106.61
Thẻ vàng
-Ryan AlebiosuHậu vệ00010006.2
27Abdoulaye SissakoHậu vệ00010006.15
-Tomoki TakamineTiền vệ10000006.88
11Dion De NeveTiền vệ10000005.85
17Massimo BrunoTiền đạo10000006.01
68Thierry AmbroseTiền đạo30020006.11
-Billal MessaoudiTiền đạo30000006.04
35Nathan HuygeveldeTiền vệ00000000
31Patrik Sigurður GunnarssonThủ môn00000000
-Takuro KanekoTiền đạo00000006.01
95Lucas PirardThủ môn00000000
-Iver FossumTiền vệ00000000
-Kyan Himpe-10000000
-Fuhna Nsolo-00000000
40Leko VerbauwhedeTiền vệ00000000
RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Nikola StulicTiền đạo50100007.71
Bàn thắngThẻ đỏ
30Mohamed KonéThủ môn00000007.35
70Alexis FlipsTiền vệ00000000
29Žan RogeljTiền vệ00000000
7Isaac MbenzaTiền đạo00000000
55Martin DelavalléeThủ môn00000000
-Oday DabaghTiền đạo00000006.12
5Etiene CamaraHậu vệ00000006.83
21Stelios AndreouHậu vệ00000006.62
28Raymond AsanteTiền đạo00000000
-Quentin Benaets-00000000
98Jeremy PetrisHậu vệ00020007.21
95Cheick KeitaHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
4Aiham OusouHậu vệ10000006.56
15Vetle Winger DragsnesHậu vệ00000006.22
22Yacine TitraouiTiền vệ20000006.27
Thẻ vàng
6Adem ZorganeTiền vệ00000006.56
17Antoine BernierTiền đạo20010005.55
18Daan HeymansTiền vệ20010015.96
8Parfait GuiagonTiền đạo60011006.56

KV Kortrijk vs RC Sporting Charleroi ngày 26-12-2024 - Thống kê cầu thủ