Racing Genk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Konstantinos KaretsasTiền vệ00000000
6Matte SmetsHậu vệ00000006.34
24Nikolas SattlbergerHậu vệ00000006.62
3Mujaid SadickHậu vệ00000006.69
Thẻ vàng
17Patrik HrošovskýTiền vệ30200008.95
Bàn thắngThẻ đỏ
8Bryan HeynenTiền vệ11020006.8
77Zakaria El OuahdiHậu vệ20000006.34
Thẻ vàng
-Carlos CuestaHậu vệ00000006.26
Thẻ vàng
99Toluwalase Emmanuel ArokodareTiền đạo20011006.08
39Mike PendersThủ môn00000000
21Ibrahima Sory BangouraHậu vệ00000006.83
7Christopher BaahTiền đạo00000000
-L. Kiaba Mounganga-00000000
1Hendrik Van CrombruggeThủ môn00000006.17
Thẻ vàng
23Jarne SteuckersTiền đạo00020006.23
9Oh Hyun-GyuTiền đạo10000006.58
27Ken NkubaTiền vệ00010006.61
44Josue KongoloHậu vệ00000000
18Joris KayembeHậu vệ00020007.33
32Noah Adedeji-SternbergTiền đạo30150008.55
Bàn thắng
KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Billal MessaoudiTiền đạo60020005.36
Thẻ vàng
19Nacho FerriTiền đạo10010006.25
Thẻ vàng
-Tom VandenbergheThủ môn00000006.02
24Haruya FujiiHậu vệ00000006.29
-Joao SilvaHậu vệ00000006.52
26Bram LagaeHậu vệ00000006.03
Thẻ vàng
10Abdelkahar KadriTiền vệ40031306
-Tomoki TakamineTiền vệ00000006.8
20Gilles DewaeleHậu vệ10100007.85
Bàn thắng
-Ryan AlebiosuHậu vệ00011006.62
68Thierry AmbroseTiền đạo20100008.46
Bàn thắng
17Massimo BrunoTiền đạo00000006.87
11Dion De NeveTiền vệ00000006.7
-Mounaim El IdrissyTiền đạo00000000
35Nathan HuygeveldeTiền vệ00000000
-Takuro KanekoTiền đạo00000000
95Lucas PirardThủ môn00000000
-Iver FossumTiền vệ00000000
27Abdoulaye SissakoHậu vệ00000006.57
6Nayel MehssatouHậu vệ00000007.25
16Brecht DejaegereTiền vệ20000006.25

Racing Genk vs KV Kortrijk ngày 07-12-2024 - Thống kê cầu thủ