Beerschot Wilrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Marco WeymansHậu vệ00020006.45
26Katuku Derrick TshimangaHậu vệ00000000
7Tom ReynersTiền đạo00000000
-F. BikienHậu vệ00000000
71Davor MatijašThủ môn00000000
42ArJany MarthaHậu vệ00000000
47Welat CagroTiền vệ00000006.57
30Dean·HuibertsTiền vệ00000000
-A. KonstantopoulosHậu vệ10020006.6
9Ayouba·KosiahTiền đạo00000000
33Nick ShintonThủ môn00000005.87
2Colin DagbaHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
5Loïc Mbe SohHậu vệ10100006.93
Bàn thắng
6Omar Fayed Abdelwahab El RakhawyHậu vệ00020005.9
Thẻ vàng
4Brian PlatHậu vệ00000006.85
17Marwan Al-SahafiTiền đạo20021006.02
8Ewan HendersonTiền vệ30100006.62
Bàn thắng
16Faisal Al-GhamdiTiền vệ30020005.77
-Thibaud VerlindenTiền đạo30030006.34
Thẻ vàng
-Charly KeitaTiền đạo30011015.12
25Antoine ColassinTiền đạo50140016.64
Bàn thắng
Cercle Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Malamine EfekeleTiền đạo00000000
27Nils De WildeTiền vệ00000006.19
13Paris BrunnerTiền đạo00010006.04
21Maxime DelangheThủ môn00000006.71
3Edgaras UtkusHậu vệ00000005.87
Thẻ đỏ
90Emmanuel KakouHậu vệ00000005.6
Thẻ vàng
66Christiaan RavychHậu vệ10000005.8
15Gary MagneeHậu vệ10021016.85
6Lawrence AgyekumTiền vệ10000005.26
28Hannes Van Der BruggenHậu vệ00010005.11
11Alan MindaTiền đạo20000016.11
34Thibo SomersTiền đạo00000006.36
-Kevin DenkeyTiền đạo40200017.85
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
8Erick NunesTiền vệ10020016.82
10Felipe AugustoTiền đạo00000006.34
89Eloy RoomThủ môn00000000
-Kazeem OlaigbeTiền đạo00000000
18Senna MiangueHậu vệ00000006.75
76Jonas LietaertHậu vệ00000000
17Abu FrancisTiền vệ10000006.17

Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ