Beerschot Wilrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Nick ShintonThủ môn00000005.86
71Davor MatijašThủ môn00000000
42ArJany MarthaHậu vệ00000000
2Colin DagbaHậu vệ10021007.43
-A. KonstantopoulosHậu vệ20000006.67
5Loïc Mbe SohHậu vệ00000006.79
4Brian PlatHậu vệ00000006.53
8Ewan HendersonTiền vệ00000006.7
16Faisal Al-GhamdiTiền vệ11020007.89
28Marco WeymansHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
26Katuku Derrick TshimangaHậu vệ00000000
-Herve MatthysHậu vệ00000000
-Florian KrügerTiền đạo00000000
47Welat CagroTiền vệ00000006.65
-Charly KeitaTiền đạo20000006.2
9Ayouba·KosiahTiền đạo00000006.73
17Marwan Al-SahafiTiền đạo30010036.16
7Tom ReynersTiền đạo20010006.03
Thẻ vàng
-Thibaud VerlindenTiền đạo50111009.17
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
25Antoine ColassinTiền đạo30120007.71
Bàn thắng
KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Billal MessaoudiTiền đạo10000006.7
Thẻ vàng
27Abdoulaye SissakoHậu vệ10100017.71
Bàn thắng
-Tomoki TakamineTiền vệ00000006.64
68Thierry AmbroseTiền đạo00001006.92
17Massimo BrunoTiền đạo00000006.21
20Gilles DewaeleHậu vệ00000006.1
35Nathan HuygeveldeTiền vệ00000000
31Patrik Sigurður GunnarssonThủ môn00000000
-Takuro KanekoTiền đạo10000006.17
95Lucas PirardThủ môn00000000
-Iver FossumTiền vệ00000000
-Tom VandenbergheThủ môn00000006.76
24Haruya FujiiHậu vệ10020006.17
-Joao SilvaHậu vệ10000006.18
26Bram LagaeHậu vệ00000006.27
-Ryan AlebiosuHậu vệ10010005.89
6Nayel MehssatouHậu vệ10000006.49
16Brecht DejaegereTiền vệ30000106.59
11Dion De NeveTiền vệ10001016.54
19Nacho FerriTiền đạo20100008.75
Bàn thắngThẻ vàng

Beerschot Wilrijk vs KV Kortrijk ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ