So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.78
0.75
-0.97
1.00
3
0.80
1.60
3.75
4.50
Live
0.78
0.75
-0.97
1.00
3
0.80
1.60
3.75
4.50
Run
0.50
0
-0.67
-0.29
3.5
0.20
1.06
10.00
19.00

Bên nào sẽ thắng?

FK Riteriai
ChủHòaKhách
Babrungas
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK RiteriaiSo Sánh Sức MạnhBabrungas
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 51%So Sánh Phong Độ49%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LIT I Lyga-1] FK Riteriai
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302424701974180.0%
151221421038280.0%
15120328936180.0%
65011321583.3%
[LIT I Lyga-3] Babrungas
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301695562857353.3%
15771261328546.7%
15924301529260.0%
64111751366.7%

Thành tích đối đầu

FK Riteriai            
Chủ - Khách
BabrungasFK Riteriai
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LIT D231-05-241 - 3
(1 - 2)
11 - 4-0.26-0.26-0.63T0.89-0.750.81TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

FK Riteriai            
Chủ - Khách
FK RiteriaiGarr and Ava
Ekranas PanevezysFK Riteriai
FK RiteriaiVilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Siauliai BFK Riteriai
FK Panevezys BFK Riteriai
FK RiteriaiAtomsfera Mazeikiai
Banga Gargzdai BFK Riteriai
FK RiteriaiHegelmann Litauen II
FK Tauras TaurageFK Riteriai
FK RiteriaiFK Kauno Zalgiris II
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LIT D205-10-245 - 1
(4 - 1)
1 - 4---T--
LIT D228-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 9---T--
LIT D221-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.83-0.20-0.13T0.901.750.80TX
LIT D213-09-240 - 4
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.19-0.81T0.80-1.750.90TT
LIT D231-08-240 - 1
(0 - 1)
- ---T--
LIT D224-08-240 - 1
(0 - 0)
0 - 4---B--
LIT D217-08-241 - 3
(1 - 3)
1 - 10---T--
LIT D209-08-243 - 0
(2 - 0)
7 - 4---T--
LIT D202-08-240 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.32-0.28-0.56T0.90-0.50.80TX
LIT D227-07-244 - 0
(3 - 0)
8 - 4-0.86-0.16-0.13T0.8020.90TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 33%

Babrungas            
Chủ - Khách
Nevezis KedainiaiBabrungas
BabrungasFK Neptunas Klaipeda
FK Tauras TaurageBabrungas
FK MinijaBabrungas
Ekranas PanevezysBabrungas
BabrungasVilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Siauliai BBabrungas
BabrungasFK Kauno Zalgiris II
FK Panevezys BBabrungas
BabrungasGarr and Ava
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LIT D204-10-243 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.40-0.30-0.450.9800.72T
LIT D228-09-243 - 0
(0 - 0)
5 - 7-----
LIT D221-09-241 - 1
(1 - 0)
7 - 4-----
LIT D214-09-240 - 4
(0 - 3)
14 - 3-----
LIT D209-09-240 - 4
(0 - 1)
3 - 3-0.30-0.28-0.570.95-0.50.75T
LIT D223-08-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.65-0.25-0.250.9310.77T
LIT D216-08-240 - 2
(0 - 1)
4 - 13-0.28-0.25-0.620.88-0.750.82X
LIT D209-08-243 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.81-0.18-0.140.851.750.85T
LIT D202-08-240 - 3
(0 - 3)
4 - 4-0.33-0.28-0.540.85-0.50.85H
LIT D226-07-245 - 0
(2 - 0)
7 - 0-0.63-0.27-0.250.800.750.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 83%

FK RiteriaiSo sánh số liệuBabrungas
  • 24Tổng số ghi bàn30
  • 2.4Trung bình ghi bàn3.0
  • 3Tổng số mất bàn6
  • 0.3Trung bình mất bàn0.6
  • 90.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Riteriai
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6600100.0%Xem350.0%233.3%Xem
Babrungas
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem2XemXem5XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem
FK Riteriai
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
6600100.0%Xem233.3%350.0%Xem
Babrungas
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem10XemXem1XemXem3XemXem71.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
651083.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK RiteriaiThời gian ghi bànBabrungas
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    4
    5
    3 Bàn
    4
    3
    4+ Bàn
    27
    27
    Bàn thắng H1
    23
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK RiteriaiChi tiết về HT/FTBabrungas
  • 15
    13
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    0
    3
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
FK RiteriaiSố bàn thắng trong H1&H2Babrungas
  • 12
    9
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    2
    6
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Riteriai
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
LIT D225-10-2024KháchFK Neptunas Klaipeda6 Ngày
LIT D202-11-2024ChủNevezis Kedainiai14 Ngày
Babrungas
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
LIT D226-10-2024ChủHegelmann Litauen II7 Ngày
LIT D203-11-2024KháchBanga Gargzdai B15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 80.0%Thắng53.3% [16]
  • [2] 6.7%Hòa30.0% [16]
  • [4] 13.3%Bại16.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [12] 40.0%Thắng30.0% [9]
  • [2] 6.7%Hòa6.7% [2]
  • [1] 3.3%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    70 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    56
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.87
  • TB mất điểm
    0.93
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FK Riteriai VS Babrungas ngày 19-10-2024 - Thông tin đội hình