Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Andrei RatiuHậu vệ00000006.03
-Horațiu MoldovanThủ môn00000000
4Adrian RusHậu vệ00000000
11Nicușor BancuHậu vệ00000005.61
Thẻ vàng
-George PușcașTiền đạo00000000
10Nicolae StanciuTiền vệ00000006.34
1Florin NițăThủ môn00000007.63
7Denis AlibecTiền đạo10000006.74
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000000
9Daniel BirligeaTiền đạo00000000
14Ianis HagiTiền vệ00000006.57
15Andrei BurcăHậu vệ10000006.65
19Denis DrăguşTiền đạo00010006.06
8Adrian SutTiền vệ00000000
-Alexandru CicâldăuTiền vệ00000000
21Darius OlaruTiền vệ00000006.67
20Dennis ManTiền đạo30000005.92
-Florinel ComanTiền đạo00000000
6Marius MarinTiền vệ00000006.59
Thẻ vàng
23Deian SorescuTiền đạo00000006.61
13Valentin MihăilăTiền đạo40000015.2
-Vasile MogoșHậu vệ00000000
-Ionuț NedelcearuHậu vệ00000000
18Răzvan MarinTiền vệ20000006.28
-Bogdan RacovitanHậu vệ00000000
3Radu DrăguşinHậu vệ30000006.15
Belgium
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Loïs OpendaTiền đạo00000000
5Maxim De CuyperHậu vệ00000000
-Johan BakayokoTiền đạo00000000
11Leandro TrossardTiền đạo10000006.71
13Matz SelsThủ môn00000000
7Kevin De BruyneTiền vệ50130018.32
Bàn thắngThẻ đỏ
-Koen CasteelsThủ môn00000008.15
-Thomas KaminskiThủ môn00000000
2Zeno Koen DebastHậu vệ00000005.96
17Charles De KetelaereTiền đạo00000000
-Aster VranckxTiền vệ00000000
3Arthur TheateHậu vệ00000007.1
-Amadou OnanaTiền vệ10000006.64
14Dodi LukebakioTiền đạo30020017.75
Thẻ vàng
-Orel MangalaTiền vệ00000005.94
4Wout FaesHậu vệ00000007.2
8Youri TielemansTiền vệ20100007.6
Bàn thắng
21Timothy CastagneHậu vệ00010007.4
-Yannick CarrascoTiền đạo00010006.78
10Romelu LukakuTiền đạo50001016.63
-Jan VertonghenHậu vệ10000007.1
7Jeremy DokuTiền đạo20030007.03
-Arthur VermeerenHậu vệ00000000

Belgium vs Romania ngày 23-06-2024 - Thống kê cầu thủ