Stjarnan Gardabaer
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Oli Valur OmarssonHậu vệ20060005.78
18Guðmundur Baldvin NökkvasonHậu vệ21000007.55
Thẻ đỏ
-Daníel LaxdalHậu vệ00000006.94
24Sigurdur jonssonHậu vệ10000006.69
Thẻ vàng
-Hilmar Árni HalldórssonTiền đạo41010007.28
2Heidar AegissonHậu vệ10010000
Thẻ vàng
12Arni Snaer OlafssonThủ môn00000000
7Örvar EggertssonTiền đạo00020006.66
22Emil AtlasonTiền đạo20100006.21
Bàn thắng
19Daniel Finns MatthiassonTiền vệ00000000
-Viktor Reynir OddgeirssonThủ môn00000000
32logi orvar orvarssonHậu vệ00010006.91
Vestri
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Gustav KjeldsenHậu vệ00000000
1Benjamin SchubertThủ môn00000000
-Jeppe GertsenHậu vệ00000000
-Benedikt WarenTiền vệ31030006.76
17Gunnar Jonas HaukssonTiền đạo11000005.5
Thẻ vàng
2Morten HansenHậu vệ00000006.89
-Andri Rúnar BjarnasonTiền đạo20020006.4
-William EskelinenThủ môn00000006.5
Thẻ vàng
-Ibrahima baldeTiền vệ00000000
7Vladimir TufegdžićTiền đạo10010000

Stjarnan Gardabaer vs Vestri ngày 15-09-2024 - Thống kê cầu thủ