[Lengjudeildin-9] Grindavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 6 | 7 | 8 | 38 | 44 | 25 | 9 | 28.6% |
10 | 3 | 5 | 2 | 21 | 18 | 14 | 8 | 30.0% |
11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 26 | 11 | 8 | 27.3% |
6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 12 | 7 | 16.7% |
[Lengjudeildin-12] Dalvik Reynir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 2 | 7 | 12 | 21 | 44 | 13 | 12 | 9.5% |
10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 18 | 8 | 12 | 10.0% |
11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 26 | 5 | 11 | 9.1% |
6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 10 | 4 | 0.0% |
Grindavik |
Chủ - Khách |
---|
GrindavikDalvik Reynir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE CUP | 20-04-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 0 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | T | 0.83 | -0.50 | 0.93 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Grindavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D1 | 15-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | T | 0.88 | 0 | 0.94 | T | T |
ICE D1 | 31-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | H | 0.92 | -0.25 | 0.90 | B | T |
ICE D1 | 25-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.26 | -0.35 | H | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ICE D1 | 20-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.53 | -0.26 | -0.31 | H | 0.88 | 0.5 | 0.96 | T | T |
ICE CUP | 16-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 11 | -0.14 | -0.18 | -0.81 | B | 0.96 | -1.75 | 0.92 | B | T |
ICE D1 | 10-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | H | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | X |
ICE D1 | 01-05-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.40 | -0.25 | -0.45 | B | -0.99 | 0 | 0.83 | B | T |
ICE CUP | 25-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.45 | -0.25 | -0.40 | T | 0.79 | 0 | -0.97 | T | X |
ICE CUP | 12-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LC | 01-03-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 7 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | H | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Dalvik Reynir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D1 | 15-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.25 | -0.23 | -0.64 | 0.82 | -1 | 1.00 | X | ||
ICE D1 | 08-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 13 - 1 | -0.67 | -0.22 | -0.21 | 0.82 | 1 | -0.98 | T | ||
ICE D1 | 01-06-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.36 | -0.27 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ICE D1 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
ICE D1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.22 | -0.68 | -0.99 | -1 | 0.75 | X | ||
ICE D1 | 09-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.55 | -0.25 | -0.30 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
ICE D1 | 04-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE CUP | 25-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE CUP | 12-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LC | 09-03-24 | 7 - 0 (5 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
Grindavik |
Grindavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D1 | 26-06-2024 | Chủ | IBV Vestmannaeyjar | 4 Ngày |
ICE D1 | 30-06-2024 | Khách | Throttur Reykjavik | 8 Ngày |
ICE D1 | 04-07-2024 | Khách | UMF Njardvik | 12 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D1 | 26-06-2024 | Chủ | Thor Akureyri | 4 Ngày |
ICE D1 | 30-06-2024 | Chủ | Leiknir Reykjavik | 8 Ngày |
ICE D1 | 06-07-2024 | Khách | Throttur Reykjavik | 14 Ngày |