Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Javier Alessandro Mariona Balinado | Tiền đạo | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
17 | O. Lemus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
11 | Raúl Mendiola | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ashkanov Apollon | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ![]() |
- | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Conor Doyle | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.16 | |
- | Callum·Stretch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jackson khoury | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.11 | |
- | Daniel steedman | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Preston Kilwien | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
7 | Niall Watson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |