[ENG Conference North Division-19] Southport FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 12 | 11 | 18 | 39 | 54 | 47 | 19 | 29.3% |
20 | 7 | 7 | 6 | 23 | 23 | 28 | 16 | 35.0% |
21 | 5 | 4 | 12 | 16 | 31 | 19 | 20 | 23.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
[ENG Conference North Division-8] Kings Lynn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 9 | 12 | 47 | 41 | 69 | 8 | 48.8% |
20 | 10 | 5 | 5 | 27 | 20 | 35 | 11 | 50.0% |
21 | 10 | 4 | 7 | 20 | 21 | 34 | 5 | 47.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 33.3% |
Southport FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | B | 0.75 | 0.00 | -0.99 | B | X |
ENG CN | 23-12-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 10 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | T |
ENG CN | 09-09-23 | 1 - 4 (0 - 4) | 5 - 4 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
ENG CN | 15-04-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 0 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | B | -0.99 | -0.80 | 0.81 | T | T |
ENG CN | 15-11-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | H | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | X |
ENG CN | 16-11-19 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG FAT | 12-01-13 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG CN | 14-02-09 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG CN | 15-11-08 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Southport FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 25-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.39 | -0.32 | -0.43 | T | 0.94 | 0 | 0.76 | T | X |
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
ENG CN | 18-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | T | 0.81 | -2 | 0.89 | H | X |
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 08-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
ENG CN | 04-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | T | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | X |
ENG CN | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG CN | 28-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | B | 0.96 | 0 | 0.74 | B | T |
ENG CN | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
ENG CN | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%
Kings Lynn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 25-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CN | 18-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | ||
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CN | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.31 | -0.25 | 1.00 | 0.75 | 0.76 | T | ||
ENG CN | 04-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Southport FC |
Southport FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 11-03-2025 | Khách | Marine | 3 Ngày |
ENG CN | 15-03-2025 | Khách | Rushall Olympic | 7 Ngày |
ENG CN | 22-03-2025 | Chủ | Scarborough | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 11-03-2025 | Chủ | Brackley Town | 3 Ngày |
ENG CN | 15-03-2025 | Chủ | Spennymoor Town | 7 Ngày |
ENG CN | 22-03-2025 | Khách | Buxton FC | 14 Ngày |