[ENG Conference South Division-7] Boreham Wood |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 8 | 12 | 69 | 44 | 71 | 7 | 51.2% |
20 | 12 | 4 | 4 | 38 | 14 | 40 | 6 | 60.0% |
21 | 9 | 4 | 8 | 31 | 30 | 31 | 7 | 42.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[ENG Conference South Division-2] Dorking |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 22 | 11 | 8 | 79 | 48 | 77 | 2 | 53.7% |
21 | 10 | 7 | 4 | 36 | 26 | 37 | 8 | 47.6% |
20 | 12 | 4 | 4 | 43 | 22 | 40 | 2 | 60.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 50.0% |
Boreham Wood |
Chủ - Khách |
---|
DorkingBoreham Wood |
Boreham WoodDorking |
DorkingBoreham Wood |
Boreham WoodDorking |
DorkingBoreham Wood |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 20-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | H | 0.75 | 0.00 | -0.99 | H | T |
ENG Conf | 27-01-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | B | 0.79 | 0.75 | -0.97 | B | T |
ENG Conf | 18-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | T |
ENG Conf | 28-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.20 | T | 0.90 | 1.00 | 0.92 | T | X |
ENG Conf | 29-08-22 | 1 - 4 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | T | 0.97 | 0.00 | 0.85 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Boreham Wood |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 11-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.31 | -0.52 | T | 0.76 | -0.5 | 0.94 | T | X |
ENG CS | 08-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.79 | -0.21 | -0.14 | T | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 04-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | B | 0.84 | 0 | 0.86 | B | T |
ENG CS | 01-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | H | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | T |
ENG CS | 25-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.60 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
ENG CS | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | T |
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 11 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | H | X |
ENG CS | 03-02-25 | 3 - 4 (1 - 3) | 5 - 4 | -0.26 | -0.28 | -0.61 | T | 0.88 | -0.75 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Dorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 11-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | X | ||
ENG CS | 08-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 15 - 2 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | 0.83 | -1.25 | 0.87 | X | ||
ENG CS | 22-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
ENG CS | 01-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.25 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
ENG CS | 28-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Boreham Wood |
Boreham Wood |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 29-03-2025 | Khách | Maidstone United | 7 Ngày |
ENG CS | 05-04-2025 | Chủ | Salisbury FC | 14 Ngày |
ENG CS | 12-04-2025 | Chủ | Hemel Hempstead Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 29-03-2025 | Chủ | Eastbourne Borough | 7 Ngày |
ENG CS | 05-04-2025 | Khách | St Albans City | 14 Ngày |
ENG CS | 12-04-2025 | Khách | Bath City | 21 Ngày |