So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.85
0.82
2.5
0.88
2.37
3.30
2.37
Live
0.78
0.25
0.92
0.85
2.5
0.85
2.05
3.25
2.81
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
3.5
0.01
1.01
10.50
14.00
BET365Sớm
0.90
0
0.90
-0.97
2.5
0.78
2.50
3.20
2.50
Live
-0.98
0.5
0.77
0.90
2.5
0.90
1.91
3.70
3.30
Run
0.62
0
-0.80
-0.14
3.5
0.08
1.02
17.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
0
0.88
0.74
2.25
-0.98
2.56
2.92
2.59
Live
0.80
0.25
-0.96
0.91
2.5
0.91
2.01
3.30
3.15
Run
0.63
0
-0.79
-0.14
3.5
0.04
1.02
7.60
150.00
188betSớm
0.86
0
0.86
0.85
2.5
0.87
2.37
3.30
2.37
Live
0.76
0.25
0.96
0.86
2.5
0.86
2.05
3.25
2.81
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
3.5
0.02
1.01
10.00
15.00
SbobetSớm
0.91
0
0.91
0.90
2.5
0.90
2.46
3.03
2.46
Live
0.84
0.25
1.00
0.88
2.5
0.94
2.16
3.07
3.00
Run
0.63
0
-0.79
-0.22
3.5
0.08
1.02
7.30
300.00

Bên nào sẽ thắng?

St Albans City
ChủHòaKhách
Hampton Richmond Borough
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
St Albans CitySo Sánh Sức MạnhHampton Richmond Borough
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Conference South Division-21] St Albans City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41816174256402119.5%
206772526251930.0%
212910173015209.5%
613256616.7%
[ENG Conference South Division-17] Hampton Richmond Borough
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41139195156481731.7%
207492827251835.0%
2165102329231228.6%
622289833.3%

Thành tích đối đầu

St Albans City            
Chủ - Khách
Hampton Richmond BoroughSt Albans City
St Albans CityHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughSt Albans City
St Albans CityHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughSt Albans City
Hampton Richmond BoroughSt Albans City
St Albans CityHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughSt Albans City
St Albans CityHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughSt Albans City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CS12-10-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.50-0.29-0.33T-0.980.500.80TX
ENG CS16-04-241 - 0
(1 - 0)
3 - 0-0.43-0.27-0.41T0.880.000.94TX
ENG CS06-02-240 - 0
(0 - 0)
2 - 13-0.43-0.29-0.40H0.850.000.97HX
ENG CS04-02-232 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.64-0.25-0.23T-0.981.000.80TH
ENG CS01-11-220 - 6
(0 - 2)
6 - 5-0.46-0.30-0.36T0.940.250.88TT
ENG CS18-04-220 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.29-0.39H0.800.00-0.98HX
ENG CS11-12-213 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.42-0.28-0.42T0.900.000.92TH
ENG CS05-12-200 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.43-0.29-0.40T0.850.000.97TX
ENG CS06-10-201 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.37-0.29-0.46T0.85-0.250.99TX
ENG CS25-01-202 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.51-0.29-0.33B0.990.500.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

St Albans City            
Chủ - Khách
St Albans CityTorquay United
Weston Super MareSt Albans City
Eastbourne BoroughSt Albans City
St Albans CityEnfield Town
St Albans CityTruro City
WorthingSt Albans City
Boreham WoodSt Albans City
Maidstone UnitedSt Albans City
AveleySt Albans City
St Albans CityChippenham Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CS18-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.35-0.29-0.48H0.88-0.250.88BX
ENG CS11-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.49-0.30-0.33H-0.970.50.79TX
ENG CS04-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.57-0.29-0.28B0.740.50.96BX
ENG CS01-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.29-0.29T0.930.750.77TT
ENG CS21-12-241 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.37-0.30-0.45B0.80-0.25-0.98BT
ENG CS14-12-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.69-0.23-0.20H0.801-0.98TX
ENG CS10-12-243 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.70-0.24-0.18B-0.961.250.78BT
ENG CS30-11-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.64-0.26-0.22H0.790.75-0.97TX
ENG CS25-11-246 - 3
(2 - 3)
5 - 5-0.38-0.30-0.44B-0.9600.78BT
ENG CS23-11-240 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.41-0.32-0.39B0.8200.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Hampton Richmond Borough            
Chủ - Khách
Boreham WoodHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughTonbridge Angels
Welling UnitedHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughSpennymoor Town
Farnborough TownHampton Richmond Borough
Hampton Richmond BoroughSlough Town
Hampton Richmond BoroughChelmsford City
Hampton Richmond BoroughWeston Super Mare
Hampton Richmond BoroughHashtag United
HornchurchHampton Richmond Borough
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CS21-01-253 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.71-0.25-0.190.971.250.73T
ENG CS18-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.50-0.30-0.320.780.250.98X
ENG CS14-01-252 - 3
(2 - 1)
1 - 8-0.34-0.30-0.480.98-0.250.84T
ENG FAT04-01-250 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.49-0.28-0.330.800.250.96X
ENG CS26-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.46-0.29-0.370.960.250.80X
ENG CS21-12-242 - 2
(2 - 1)
3 - 9-0.43-0.30-0.390.800-0.98T
ENG CS14-12-243 - 2
(3 - 1)
1 - 7-0.52-0.29-0.300.910.50.91T
ENG CS10-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.29-0.380.780-0.96X
ENG FAT07-12-243 - 0
(0 - 0)
- -----
ENG CS30-11-241 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.47-0.29-0.360.970.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

St Albans CitySo sánh số liệuHampton Richmond Borough
  • 9Tổng số ghi bàn15
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 18Tổng số mất bàn12
  • 1.8Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

St Albans City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem2XemXem12XemXem46.2%XemXem9XemXem34.6%XemXem16XemXem61.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem10XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Hampton Richmond Borough
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem16XemXem2XemXem7XemXem64%XemXem10XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
St Albans City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem6XemXem8XemXem46.2%XemXem5XemXem19.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem14.3%XemXem10XemXem71.4%XemXem
631250.0%Xem00.0%350.0%Xem
Hampton Richmond Borough
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem5XemXem8XemXem48%XemXem6XemXem24%XemXem8XemXem32%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

St Albans CityThời gian ghi bànHampton Richmond Borough
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 34
    31
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    5
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
St Albans CityChi tiết về HT/FTHampton Richmond Borough
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    32
    31
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
St Albans CitySố bàn thắng trong H1&H2Hampton Richmond Borough
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    32
    32
    Hòa
    5
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
St Albans City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CS08-02-2025KháchWelling United7 Ngày
ENG CS11-02-2025ChủSlough Town10 Ngày
ENG CS15-02-2025KháchBath City14 Ngày
Hampton Richmond Borough
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CS08-02-2025ChủTruro City7 Ngày
ENG CS11-02-2025KháchEastbourne Borough10 Ngày
ENG CS15-02-2025ChủChippenham Town14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 19.5%Thắng31.7% [13]
  • [16] 39.0%Hòa22.0% [13]
  • [17] 41.5%Bại46.3% [19]
  • Chủ/Khách
  • [6] 14.6%Thắng14.6% [6]
  • [7] 17.1%Hòa12.2% [5]
  • [7] 17.1%Bại24.4% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    56 
  • TB được điểm
    1.02 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    56
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    1.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.66
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [4] 36.36%Hòa0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn50.00% [6]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 41.67% [5]

St Albans City VS Hampton Richmond Borough ngày 19-03-2025 - Thông tin đội hình