[ENG Conference South Division-24] Aveley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 6 | 7 | 28 | 40 | 74 | 25 | 24 | 14.6% |
21 | 4 | 5 | 12 | 23 | 33 | 17 | 24 | 19.0% |
20 | 2 | 2 | 16 | 17 | 41 | 8 | 24 | 10.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
[ENG Conference South Division-5] Eastbourne Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 12 | 8 | 60 | 41 | 75 | 5 | 51.2% |
20 | 12 | 8 | 0 | 36 | 16 | 44 | 1 | 60.0% |
21 | 9 | 4 | 8 | 24 | 25 | 31 | 9 | 42.9% |
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 50.0% |
Aveley |
Chủ - Khách |
---|
Eastbourne BoroughAveley |
Eastbourne BoroughAveley |
AveleyEastbourne Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 24-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
ENG CS | 23-01-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.52 | T | 0.88 | -0.50 | 0.94 | T | T |
ENG CS | 14-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.39 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Aveley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 03-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | H | 0.88 | 0 | 0.82 | H | T |
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
ENG CS | 25-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 22-02-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 3 - 11 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | B | 0.86 | 0 | 0.84 | B | T |
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.38 | -0.31 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
ENG CS | 11-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | B | 0.82 | 0.5 | 0.88 | B | X |
ENG CS | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
ENG CS | 28-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | B | H |
ENG CS | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 78%
Eastbourne Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CS | 25-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
ENG CS | 18-02-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 8 - 5 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | 0.74 | -0.75 | 0.96 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 11-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
ENG CS | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.27 | 0.79 | 0.5 | 0.91 | T | ||
ENG CS | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
ENG CS | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Aveley |
Aveley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 22-03-2025 | Khách | Hemel Hempstead Town | 7 Ngày |
ENG CS | 29-03-2025 | Chủ | Torquay United | 14 Ngày |
ENG CS | 05-04-2025 | Khách | Slough Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 22-03-2025 | Chủ | Farnborough Town | 7 Ngày |
ENG CS | 29-03-2025 | Khách | Dorking | 14 Ngày |
ENG CS | 05-04-2025 | Chủ | Weymouth | 21 Ngày |