Dynamo Kyiv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Ruslan NeshcheretThủ môn00000000
18Oleksandr TymchykHậu vệ00000000
4Denis PopovHậu vệ00000000
32Taras MykhavkoHậu vệ00000000
2Kostiantyn VivcharenkoHậu vệ00001000
29Vitalii BuialskyiTiền vệ00000000
91Mykola MykhaylenkoHậu vệ10100000
Bàn thắng
76Oleksandr PikhalyonokTiền vệ00000000
22Vladyslav KabaevTiền đạo00000000
40K. BelovarHậu vệ00000000
9Nazar VoloshynTiền đạo00000000
10Mykola ShaparenkoTiền vệ00000000
15Valentyn RubchynskyiTiền vệ00000000
99Matvii·PonomarenkoTiền đạo00000000
20Oleksandr KaravaievHậu vệ00000000
-Denys IgnatenkoThủ môn00000000
39Eduardo GuerreroTiền đạo00000000
44Vladyslav DubinchakHậu vệ00000000
25Maksym·DiachukHậu vệ00000000
6Volodymyr BrazhkoHậu vệ00000000
45Maksym BragaruTiền đạo00000000
7Andriy YarmolenkoTiền đạo00000000
11Vladyslav VanatTiền đạo10100000
Bàn thắng
FC Karpaty Lviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vladyslav KlymenkoTiền vệ00000000
-A. BulezaHậu vệ00000000
-Ivan·ChabanTiền vệ00000000
-N. Domchak-00000000
10Igor NevesTiền đạo00000000
7Yevgen PidlepenetsTiền đạo00000000
28Pavlo PolehenkoHậu vệ00000000
33Artur ShakhTiền vệ00000000
55Timur StetskovHậu vệ00000000
21Patricio Damian·TandaHậu vệ00000000
-Stenio·Zanetti ToledoTiền đạo00000000
1Yakiv KinareykinThủ môn00000000
77Oleksiy SychHậu vệ00000000
47Jean pedrosoHậu vệ00000000
4Vladyslav BabohloHậu vệ00000000
Thẻ vàng
11Denys MiroshnichenkoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
8Ambrosi ChachuaTiền vệ00000000
23Pablo Alvarez GarciaHậu vệ00000000
37Bruno RobertoTiền vệ00000000
-Yan KostenkoTiền vệ00000000
95Igor krasnopirTiền đạo00000000
20Oleh OcheretkoTiền vệ00000000

Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ