Hamburger SV
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
49Otto Emerson StangeTiền đạo00000000
27Davie SelkeTiền đạo10100018.8
Bàn thắngThẻ vàng
29Emir SahitiTiền đạo00000006.67
19Matheo RaabThủ môn00000000
6Łukasz PorebaTiền vệ10000016.85
10Immanuel PheraiTiền vệ10000006.52
45Fábio Amadu Uri BaldéTiền đạo00010006
30Silvan HeftiHậu vệ00000000
-Lucas PerrinHậu vệ00000000
1Daniel FernandesThủ môn00000006.45
2William MikelbrencisHậu vệ10000006.16
5Dennis HadžikadunićHậu vệ00000006.09
4Sebastian SchonlauHậu vệ00010006.11
28Miro MuheimHậu vệ20000006.29
17Adam KarabecTiền vệ10000016.27
8Daniel ElfadliHậu vệ00001007.75
Thẻ vàng
20Marco RichterTiền vệ10010006.18
18Bakery JattaTiền đạo10000005.6
11Ransford KonigsdorfferTiền đạo50010025.17
Thẻ vàng
7Jean-Luc DompeTiền đạo40211019.14
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
Karlsruher SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Robin HimmelmannThủ môn00000000
9Andrin HunzikerTiền đạo40000006.12
16Luca PfeifferTiền đạo00000006.72
-Rafael Pinto PedrosaHậu vệ00000000
4Marcel·BeifusHậu vệ00000006.51
20David HeroldHậu vệ00000006.58
31Bambasé ContéTiền đạo21030006.2
7Dženis BurnićTiền vệ20000006.23
Thẻ vàng
17Nicolai RappHậu vệ20000006.26
Thẻ vàng
10Marvin WanitzekTiền vệ00001008.77
-Budu ZivzivadzeTiền đạo50030015.62
Thẻ vàng
24Fabian SchleusenerTiền đạo40100008.06
Bàn thắng
-Noah Manuel RuppTiền vệ00000000
1Max WeißThủ môn00000005.57
2Sebastian JungHậu vệ10010006.29
28Marcel FrankeHậu vệ00000006.06
Thẻ vàng
39Enes ZenginHậu vệ00000000
25Lilian EgloffTiền vệ10000006.49
35Robert GellerTiền đạo00000000
5Robin HeusserTiền vệ00010006.87

Karlsruher SC vs Hamburger SV ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ