Granada CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Georgiy TsitaishviliTiền đạo31020006.18
23Manu TriguerosTiền vệ00000000
-Pablo SaenzTiền đạo00000006.28
-Lucas Perez-00000000
-O. Naasei-00000006.74
16Manuel Lama MarotoHậu vệ00000000
18Kamil JóźwiakTiền đạo00000000
6Martin HonglaHậu vệ00010006.52
Thẻ vàng
9Shon WeissmanTiền đạo20010000
30Siren BaldeTiền đạo20000005.82
20Sergio RuizTiền vệ00010006.09
25Diego MariñoThủ môn00000007.16
12Ricard·Sanchez SendraHậu vệ20000006.52
5Pablo InsuaHậu vệ00000006.28
4Miguel RubioHậu vệ10000006.66
Thẻ vàng
3Miguel Ángel Brau BlanquezHậu vệ10000007.48
Thẻ vàng
-Sergio Rodelas PintorTiền đạo50010016.27
19ReinierTiền vệ20000007.72
Thẻ vàng
-Theo CorbeanuTiền đạo00000000
1Luca ZidaneThủ môn00000000
24Loïc Williams Ntambue Kayumba GironésHậu vệ00000000
-Myrto UzuniTiền đạo30000006.04
8Gonzalo VillarTiền vệ20020106.54
Cadiz
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13José Antonio CaroThủ môn00000000
-Julio cabreraHậu vệ00000000
26Victor Wehbi AnzarThủ môn00000000
-Iván AlejoTiền vệ00000006.73
-David GilThủ môn00000007.84
Thẻ đỏ
10Brian OcampoTiền đạo10030016.87
3Rafael Jimenez JarqueTiền vệ00000005.05
Thẻ vàng
14Bojan·KovacevicHậu vệ00000005.85
5Víctor ChustHậu vệ00000005.87
18MatosHậu vệ10000005.81
17Gonzalo EscalanteTiền vệ00000006.04
-Fede San EmeterioHậu vệ00000005.97
Thẻ vàng
22Javier OntiverosTiền đạo20010006.64
Thẻ vàng
9Roger MartíTiền đạo10000006.87
23Carlos FernándezTiền đạo00010006
7Rubén SobrinoTiền đạo00000006.55
-Marco Viciana RodríguezHậu vệ00000000
19José Antonio de la Rosa GarridoTiền đạo00000000
16Chris RamosTiền đạo00000006.51
15Francisco MwepuTiền đạo00000000
25Óscar MelendoTiền vệ00000006.12
-Cristian GlauderHậu vệ00000000
8Álex FernándezTiền vệ00000006.82

Granada CF vs Cadiz ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ