Poland (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Aleksandra ZarembaTiền vệ00000000
21Kayla Joan Zophia AdamekTiền vệ00000000
3wiktoria zieniewiczHậu vệ00000000
1Kinga SzemikThủ môn00000006.65
Thẻ đỏ
-Milena KokoszTiền vệ10000000
11Ewelina KamczykTiền vệ30000106.63
Thẻ vàng
14Dominika GrabowskaTiền vệ10011006.14
-Paulina DudekHậu vệ00010000
-Klaudia JedlińskaTiền đạo00000000
-nadia krezymanTiền vệ00000000
17Klaudia LefeldTiền vệ00000000
-Tanja PawollekTiền vệ00000000
12O. SzperkowskaThủ môn00000000
2Martyna WiankowskaHậu vệ10000000
4Oliwia WosHậu vệ00000000
18emilia szymczakTiền vệ00000000
9Ewa PajorTiền vệ50110006.34
Bàn thắng
6Sylwia MatysikTiền vệ00020000
Romania (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Andrea HerczegTiền vệ00000000
10Mihaela ciolacuTiền đạo00000000
18Antonia bratuHậu vệ00000000
-claudia bistrianTiền vệ00000000
13erika geredTiền vệ00010000
4ioana bortanTiền vệ00000000
-Cristina CarpTiền vệ00000000
-Maria FiczayHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
5kriszta sigheartauHậu vệ00000000
12Camelia CeasarThủ môn00000000
20Cristina CarpTiền đạo00020000

Romania (w) vs Poland (w) ngày 25-10-2024 - Thống kê cầu thủ