River Plate
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ramiro Funes MoriHậu vệ00000000
26Ignacio FernándezTiền vệ00000000
29Rodrigo AliendroTiền vệ10000006.73
-Adam BareiroTiền đạo00000006.57
9Miguel BorjaTiền đạo00000005.91
-Nicolas FonsecaHậu vệ00000000
5Matías KranevitterHậu vệ00000000
25Jeremías LedesmaThủ môn00000000
23Rodrigo VillagraTiền vệ20000006.38
8Maximiliano MezaTiền đạo30110008.81
Bàn thắngThẻ đỏ
10Manuel LanziniTiền vệ10000006.7
-Pablo SolariTiền đạo10000006.1
11Facundo ColidioTiền đạo30010006.82
18Gonzalo MartínezTiền vệ10010005.5
30franco mastantuonoTiền vệ00000006.45
32Agustin rubertoTiền đạo00000000
1Franco ArmaniThủ môn00000006.57
16Fabricio BustosHậu vệ20010007.13
14Leandro Gonzalez PirezHậu vệ10000005.32
Thẻ vàng
17Paulo DíazHậu vệ30020007.29
20Milton CascoHậu vệ10000007.12
31Santiago SimonTiền vệ00000006.69
-D. Zabala-00000000
San Lorenzo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Juan Cruz VegaTiền vệ00000000
40Santiago SosaTiền vệ00000000
-Gastón CampiHậu vệ00000006.34
24Nicolás TripichioHậu vệ00010005.61
-Eric RemediHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng
5E. IralaHậu vệ00020006.19
11M. RealiTiền đạo00000000
-Iván LeguizamónTiền đạo20010016.41
-Agustín LadstatterHậu vệ00000000
-Ramiro Jonas Pedroza-00000000
7Ezequiel CeruttiTiền đạo00000006.78
4Jhohan·RomanaHậu vệ00000006.34
10Iker MuniainTiền vệ10110006.69
Bàn thắng
21Malcon BraidaHậu vệ10000005.51
28Alexis·CuelloTiền đạo30000025.63
36D. HerreraHậu vệ00000000
37Elias de Jesus·Baez SoteloHậu vệ00000000
-Sebastian BlancoTiền vệ00000000
-Nahuel BarriosTiền đạo00000000
-Agustín LadstatterTiền vệ00000000
-Gastón GómezThủ môn00000007.13
-Gonzalo LujanHậu vệ00000006.03
20Facundo AltamiranoThủ môn00000000
9Andres VombergarTiền đạo10000006.35

River Plate vs San Lorenzo ngày 05-12-2024 - Thống kê cầu thủ