New York Red Bulls
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Lewis MorganTiền đạo30010005.85
16Julian HallTiền đạo00000000
-E. ManoelTiền đạo00000006.02
10Emil ForsbergTiền đạo00000006.28
Thẻ vàng
22Dennis GjengaarTiền đạo00000000
-Ryan MearaThủ môn00000000
12Dylan NealisHậu vệ00000006.02
Thẻ đỏ
81Serge NgomaTiền đạo10100008.3
Bàn thắng
-Aidan O'ConnorHậu vệ00000000
8Peter StroudTiền vệ00001006.61
31Carlos CoronelThủ môn00000006.52
Thẻ vàng
15Sean NealisHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng
-Andrés ReyesHậu vệ00000006.34
3N.EileHậu vệ00000005.27
Thẻ vàng
-John TolkinHậu vệ00010006.22
Thẻ vàng
-Cameron HarperTiền đạo10000005.73
48Ronald DonkorTiền vệ00000005.9
75Daniel EdelmanHậu vệ00000006.15
20Felipe CarballoTiền vệ10000006.57
-Dante VanzeirTiền đạo00000006.31
Atlanta United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Jamal ThiareTiền đạo00000006.15
18Pedro Miguel Santos AmadorHậu vệ30010006.7
-Nicolas FirminoTiền vệ00000000
-Tyler WolffTiền đạo20100018.45
Bàn thắngThẻ đỏ
-Daniel RiosTiền đạo00000006.18
-Dax McCartyTiền vệ00000006.52
47Matthew EdwardsHậu vệ00000000
22Josh CohenThủ môn00000000
44Luis AbramHậu vệ00000006.29
20Luke BrennanTiền vệ00000000
24N. CobbHậu vệ00000000
-Ronald HernándezHậu vệ30000008.36
5Stian GregersenHậu vệ10000006.8
Thẻ vàng
3Derrick WilliamsHậu vệ00000006.96
99Bartosz ŚliszHậu vệ20000106.31
35Ajani FortuneTiền vệ00000007.13
9Saba LobjanidzeTiền đạo20010106.55
59Aleksey MiranchukTiền vệ50111117.1
Bàn thắng
70Edwin MosqueraTiền đạo10030007.88
1Brad GuzanThủ môn00000006.37

Atlanta United vs New York Red Bulls ngày 06-10-2024 - Thống kê cầu thủ