Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
44 | Héctor Espínola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
9 | Jesus Hernandez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
99 | Antonio Romero | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
11 | Johan Moreno | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Gustavo Paez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | Nelson Hernandez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Diomar Díaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | José Balza | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Roberto Rosales | Hậu vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.5 | ![]() ![]() ![]() |
3 | Juan Manuel Requena | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
15 | Maurice Cova | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | ![]() |
7 | Bryan Castillo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
22 | Mauro Maidana | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
2 | Carlos Vivas | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
- | Jesus·Quintero | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |